LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pests - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pests Ý nghĩa của Từ

  • thực vật hoặc động vật có hại cho con người
  • người hoặc vật phiền toái
  • sinh vật gây phiền hà
Illustration for this word

pests Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pests Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɛst/
Mỹ /pɛst/
Tiết
pest

pests Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: pest (từ tiếng Latin 'pestis' = dịch bệnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu vườn bị cỏ dại xâm chiếm, phá hoại vẻ đẹp của những bông hoa, tương tự như cách một loài gây hại phá hủy cây trồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pest là danh từ dùng để chỉ sinh vật hoặc thứ gây hại cho con người. Nó có thể là một loài gây hại cho mùa màng hoặc một người hay thứ gây phiền toái, làm phiền liên tục. Nói rộng hơn, pest là bất kỳ sinh vật phiền phức hoặc thứ gây khó chịu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh pestis nghĩa là đại dịch hại, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Gợi nhớ: hình dung khu vườn bị sâu bệnh tàn phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - pest có hai nghĩa chính: sinh vật gây hại và vấn đề gây phiền toái.
  • - phân biệt pest và vermin tùy ngữ cảnh.
  • - các collocations phổ biến: pest control, pest infestation.
  • - khi nói về người, pest mang nghĩa tiêu cực và có thể xúc phạm.
  • - với phiền toái tạm thời, dùng nuisance.
  • - luyện phát âm /pest/ và nghe so sánh với các từ liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vermin và pest không phải lúc nào cũng tương đương về ý nghĩa.
  • Pest có thể mô tả một người gây phiền toái, không chỉ một loài vật.
  • Không phải mọi phiền toái đều được gọi là pest; ngữ cảnh quan trọng.
  • Thuật ngữ pest nghe nặng hơn nuisance trong nhiều tình huống.
  • Trong nông nghiệp, pest control là thuật ngữ phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, pest có hai nghĩa: gây hại và phiền toái dai dẳng; ngữ cảnh quyết định mức độ mạnh yếu.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa chính: sinh vật gây hại và vấn đề dai dẳng.
  • Phân biệt pest và vermin dựa trên ngữ cảnh.
  • Kết hợp với tính từ como persistente, phiền toái, khó chịu.
  • Sử dụng các cụm từ phổ biến như pest control, pest infestation.
  • Luyện phát âm /pest/ cho phát âm tự nhiên.
  • Chú ý rằng pest có thể mang sắc thái xúc phạm khi nói về người.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ