petrify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
petrify = petra (đá) + fy (làm) → Latin 'petra' → Pháp cổ 'petrifier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trở thành đá vì sợ hãi, giống như một bức tượng đông cứng tại chỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpetrify có hai ý nghĩa chính. Nghĩa đen là biến thành đá hoặc đá vôi; nghĩa bóng là làm cho ai đó sợ đến mức không thể di chuyển. Người học thường nhầm lẫn với terrify, terrify có nghĩa làm ai đó sợ hãi, trong khi petrify nhấn mạnh sự bất động do sợ. 'Petrified' là tính từ描述 người bối rối bởi sợ hãi. Trong văn nói hàng ngày và văn học, petrify được dùng để tăng thêm hiệu ứng kịch tính. Nhớ sự khác biệt giữa thể hiện bằng ngôn ngữ và hình ảnh sợ hãi.
Trong tiếng Việt, petrify được dùng ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; cần phân biệt vật lý hóa thành đá và bất động vì sợ hãi.
What is the meaning of the word 'petrify'?
Which of the following sentences uses 'petrify' correctly?
What is a synonym for 'petrify'?
What is an antonym for 'petrify'?
In what real-life situation might something be petrified?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật