LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

petrify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

petrify Ý nghĩa của Từ

  • biến thành đá
  • đứng hình vì sợ hãi
  • làm ai đó rất sợ hãi
Illustration for this word

petrify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

petrify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛtrɪfaɪ/
Mỹ /ˈpɛtrɪfaɪ/
Tiết
petrify

petrify Từ nguyên của Từ

petrify = petra (đá) + fy (làm) → Latin 'petra' → Pháp cổ 'petrifier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người trở thành đá vì sợ hãi, giống như một bức tượng đông cứng tại chỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

petrify có hai ý nghĩa chính. Nghĩa đen là biến thành đá hoặc đá vôi; nghĩa bóng là làm cho ai đó sợ đến mức không thể di chuyển. Người học thường nhầm lẫn với terrify, terrify có nghĩa làm ai đó sợ hãi, trong khi petrify nhấn mạnh sự bất động do sợ. 'Petrified' là tính từ描述 người bối rối bởi sợ hãi. Trong văn nói hàng ngày và văn học, petrify được dùng để tăng thêm hiệu ứng kịch tính. Nhớ sự khác biệt giữa thể hiện bằng ngôn ngữ và hình ảnh sợ hãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Petrify có hai ý nghĩa chính: nghĩa đen là biến thành đá hoặc đá vôi; nghĩa bóng là làm cho ai đó sợ đến mức không thể di chuyển.
  • Khác với terrify, petrify nhấn mạnh sự bất động do sợ hãi thay vì chỉ làm ai đó sợ.
  • Petrified là tính từ mô tả người bị đóng băng bởi nỗi sợ.
  • Được dùng để tăng tính kịch tính trong văn nói hàng ngày và văn học.
  • Trong ngữ cảnh địa chất, nghĩa đen có thể được dùng để mô tả sự biến đổi thành đá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Petrify chỉ có ý nghĩa đen là biến thành đá trong mọi ngữ cảnh.
  • Petrify và terrify là đồng nghĩa tuyệt đối ở mọi tình huống.
  • Petrified luôn mô tả con người biến thành đá thực sự vì sợ hãi.
  • Petrify chỉ mô tả con người, không mô tả cảnh hay vật thể.
  • Petrify thường gặp trong văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, petrify được dùng ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; cần phân biệt vật lý hóa thành đá và bất động vì sợ hãi.

Mẹo Học

  • Xác định ngữ cảnh: nghĩa đen vs nghĩa bóng.
  • So sánh petrify với terrify và terrified để nắm nuance.
  • Petrified là tính từ mô tả trạng thái, không phải quá trình.
  • Sử dụng petrified để tăng hiệu ứng drama trong văn viết.
  • Luyện tập với nhiều chủ thể khác nhau (người, cảnh, đồ vật).
  • Chú ý cụm từ như 'petrified with fear'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'petrify'?

A.Change
B.Harden
C.Soft
D.Melt
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'petrify' correctly?

A.The ice cream was so delicious it petrified quickly.
B.Heating the butter will petrify it into a liquid state.
C.The wind's gentle touch petrified the leaves into a colorful display.
D.The sun's rays petrified the sandcastle into a solid mass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'petrify'?

A.Mollify
B.Terrify
C.Melt
D.Strengthen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'petrify'?

A.Soften
B.Solidify
C.Freeze
D.Harden
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might something be petrified?

A.Baking cookies in the oven
B.Mixing ingredients in a bowl
C.Getting caught in a rainstorm and freezing outside
D.Exercising at the gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ