LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pettish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pettish Ý nghĩa của Từ

  • dễ cáu gắt hoặc khó chịu
  • hờn dỗi hoặc giận dỗi
  • kêu ca hoặc tâm trạng tồi tệ
Illustration for this word

pettish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pettish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛtɪʃ/
Mỹ /ˈpɛtɪʃ/
Tiết
pettish

pettish Từ nguyên của Từ

Rễ 'pet' (tìm kiếm) kết hợp với hậu tố '-ish' (đặc trưng của) tạo ra 'pettish', có nghĩa là một người tìm kiếm sự không hài lòng. Về mặt lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Latin 'petere' đã phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một con mèo nhỏ đang sulking trong góc, khao khát sự chú ý nhưng lại tỏ ra khó chịu khi có người đến gần; điều này nắm bắt bản chất của 'pettish'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pettish mô tả tâm trạng dễ bị kích động, cáu kỉnh hoặc hay than phiền vì những chuyện nhỏ nhặt. Nó mang nét trẻ con, có phần bực dọc và không kiên nhẫn. Không phải là sự giận dữ dữ dội hay thù hằn lâu dài; Pettish là trạng thái ngắn hạn và có phần đáng yêu hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh. Dùng khi mô tả hành vi, không phải đặc điểm tính cách vĩnh viễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pettish mô tả tâm trạng tạm thời, không phải đặc điểm tính cách lâu dài.
  • - Gắn với sự bực bội trẻ con hơn là giận dữ nghiêm trọng.
  • - Dùng để mô tả hành vi chứ không phải tính cách của người ấy.
  • - So sánh với irritable hoặc petulant để chọn sắc thái phù hợp.
  • - Giọng điệu và ngữ cảnh rất quan trọng; ở nơi lịch sự có thể nghe xúc phạm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn pettish với sự dễ bị kích động kéo dài hoặc tính khí thất thường thường xuyên.
  • Nghĩ rằng nó chỉ áp dụng cho người lớn; trẻ em cũng có thể bị miêu tả như vậy.
  • Nhầm lẫn với đặc điểm tính cách lâu dài.
  • Dùng như đồng nghĩa với tức giận hoặc hung hăng.
  • Giọng điệu trong văn bản formal có thể bị cho là coi thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pettish được hiểu như một tâm trạng tạm thời mang tính trẻ con, đôi khi có sắc thái chế nhạo giữa bạn bè. Người học dễ nhầm nó với petty hoặc petulant hoặc cho rằng nó miêu tả đặc điểm tính cách lâu dài.

Mẹo Học

  • Nhận diện cảm xúc tạm thời mô tả ở đây.
  • Phân biệt với petty, petulant và irritable để chọn sắc thái đúng.
  • Kết hợp với các động từ thở dài, đưa mặt, nhăn nhó để nhấn giọng.
  • Nên dùng trong ngữ cảnh phiFormal; tránh văn bản trang trọng.
  • Luyện tập với các đoạn hội thoại về những phiền toái nhỏ.
  • Chú ý tới giọng điệu và đối tượng nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pettish'?

A.Very happy and cheerful
B.Easily irritated or annoyed
C.Calm and composed
D.Excited and enthusiastic
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'pettish' used in a sentence?

A.The pettish chef threw a tantrum over the mistake.
B.The pettish puppy happily wagged its tail.
C.His pettish response showed he was in a good mood.
D.She felt pettish after losing the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pettish'?

A.Irritable
B.Joyful
C.Calm
D.Serene
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pettish'?

A.Irritable
B.Annoyed
C.Tranquil
D.Moody
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as pettish?

A.An adult calmly discussing their feelings.
B.A child throwing a fit because they want a toy.
C.A teenager joyfully listening to music.
D.A professor cheerfully engaging with students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ