ý nghĩa triết lý và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
philo- = tình yêu + sophia = trí tuệ. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một triết gia khôn ngoan cầm một cuốn sách tỏa sáng, phát ra tình yêu đối với tri thức, dẫn dắt người khác qua những bí ẩn của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một cái ghế lại gần, đặt quyển vở lên bàn. Tôi hít một hơi sâu và lật trang, để một câu hỏi yên lặng ổn định. Tâm trí đổi hướng, điều chỉnh nhịp điệu để xem xét chúng ta biết gì và tại sao. Tôi lắng nghe sự yên tĩnh giữa các ý nghĩ và cảm thấy ý nghĩa nảy nở từ cách ta đối mặt với các câu hỏi khó.
philosophical có bán nghĩa chính: liên quan đến ngành triết học và các câu hỏi căn bản về sự tồn tại và kiến thức; mô tả một thái độ bình tĩnh, suy ngẫm khi đối mặt tình huống khó khăn; và liên quan đến các nguyên tắc của triết học. Trong dùng hàng ngày, thường gắn với suy nghĩ sâu sắc về sự tồn tại, đạo đức và chân lý, hoặc một cách tiếp cận chú trọng lý luận thay vì phán đoán vội vàng. Nguồn gốc từ philo- (tình yêu) và sophia (trí tuệ). Trong bối cảnh học thuật mang tính nghiêm ngặt; trong giao tiếp có thể nghe kiêu ngạo nếu dùng quá mức.
Người học cần hiểu rằng triết học có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe kiêu ngạo, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp.
What is the meaning of the word 'philosophical'?
Which sentence uses 'philosophical' correctly?
What is a synonym for 'philosophical'?
What is an antonym for 'philosophical'?
How can being 'philosophical' help in making decisions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật