LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

photograph - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

photograph Ý nghĩa của Từ

  • một bức ảnh được tạo ra bằng ánh sáng
  • một bản ghi về ai đó hoặc cái gì đó
  • chụp ảnh một cái gì đó
Illustration for this word

photograph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

photograph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfəʊtəɡrɑːf/
Mỹ /ˈfoʊtəɡræf/
Tiết
photograph

photograph Từ nguyên của Từ

photo- = ánh sáng, graph = viết; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng việc ghi lại một khoảnh khắc như thể bạn đang 'viết bằng ánh sáng', đông lại thời gian với máy ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng máy ảnh lên, cảm nhận trọng lượng ở tay. Tôi căn khung, cảnh vật thay đổi theo ánh sáng. Tôi bấm chụp, điều chỉnh tiêu cự và nín thở để có một khoảnh khắc rõ nét. Khoảnh khắc đó được lưu lại trong một bức ảnh, có thể giữ lại hoặc chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Photograph là danh từ phổ biến dùng để chỉ một bức ảnh được ghi lại bằng ánh sáng qua máy ảnh; động từ tương ứng là to photograph hay chụp ảnh. Trong tiếng Việt, nói chung chúng ta dùng chụp ảnh hoặc chụp hình, và nói một bức ảnh cho danh từ. Nguồn gốc từ photo- (ánh sáng) và graph (viết), như viết bằng ánh sáng để đóng băng khoảnh khắc. Người học thường nhầm lẫn photograph với picture và image; hãy luyện tập cách dùng photograph ở ngữ cảnh trang trọng và dùng ảnh ở ngữ cảnh thông dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng photograph trong tình huống trang trọng
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng photo cho tự nhiên
  • to photograph có nghĩa chụp ảnh cho ai/điều gì
  • Dòng tải từ photograph khác với picture và image
  • Phân biệt danh từ/động từ
  • Lưu ý mức độ trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • photograph giống hệt với photo ở mọi ngữ cảnh
  • một photograph phải là bản in vật lý
  • photograph không mô tả người hoặc hành động
  • to photograph và take a photo có cùng ý nghĩa
  • photograph luôn hiện đại hơn photo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, photograph mang sắc thái trang trọng; dùng trong văn bản hoặc học thuật. Động từ là to photograph.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ: photograph (danh từ) và photograph (động từ)
  • Luyện các cụm từ: take a photograph of ..., a photograph of …
  • So sánh với photo, picture, image để cảm nhận mức độ trang trọng
  • Sử dụng photograph trong văn bản formal hoặc mô tả triển lãm
  • Cụm từ thông dụng: display a photograph, edit a photograph
  • Tạo thẻ ghi nhớ với các câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'photograph'?

A.A painting
B.A written document
C.A sculpture
D.An image taken with a camera
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'photograph' used in a sentence?

A.She painted a photograph
B.She sculpted a photograph
C.He wrote a photograph
D.They took a photograph of the sunset
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'photograph'?

A.Drawing
B.Poem
C.Sculpture
D.Snapshot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'photograph'?

A.Video
B.Audio
C.Painting
D.Manuscript
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a photograph?

A.In a painting class
B.In a music concert
C.In a cooking recipe
D.In a history book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting the Modern Exhibition

Art & Museums

2026.01.17 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing a Painting in the 'Childhood Memories' Exhibit

Art & Museums

2025.11.07 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ