LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tác động sinh lý lên cơ thể con người

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

physiological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến ngành sinh học nghiên cứu chức năng bình thường của sinh vật và các phần của chúng
  • thuộc về quá trình vật lý và sinh hóa trong sinh vật
  • mô tả chức năng của cơ thể trong các tình huống khác nhau như tập thể dục hoặc căng thẳng
Illustration for this word

physiological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

physiological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfɪz.i.əˈlɒ.dʒɪ.kəl/
Mỹ /ˌfɪz.i.əˈlɑ.dʒɪ.kəl/
Tiết
physiological

physiological Từ nguyên của Từ

'sinh lý' xuất phát từ 'sinh'- (tự nhiên) + 'lý' (nghiên cứu). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một cây với những cành - mỗi cành tượng trưng cho một quá trình sinh lý khác nhau trong các sinh vật sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Physiological được dùng để nói về sinh lý học, nhánh của sinh học nghiên cứu các chức năng bình thường của cơ thể sống và các phần của nó. Nó bao quát các quá trình sinh lý ở cấp độ tế bào và hệ thống, như nhịp tim, hô hấp, tiêu hóa, trao đổi chất, tín hiệu hormone và truyền dẫn thần kinh. Trong viết bài khoa học và y khoa, từ này giúp phân biệt các chức năng bình thường của cơ thể với bệnh lý hoặc yếu tố hành vi. Bạn có thể thảo luận về phản ứng sinh lý khi tập thể dục, căng thẳng hoặc ngủ, hoặc các phép đo như biến đổi nhịp tim và nhịp thở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc: physiological liên quan đến sinh lý học, các chức năng bình thường của cơ thể, không phải cảm xúc hay hành động. Đừng nhầm với thể chất. Dùng với quá trình, phản ứng và đo lường. Ví dụ: phản ứng sinh lý khi tập luyện. Phân biệt với bệnh lý hoặc tâm lý khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa sinh lý với thể chất hoặc tâm lý
  • Nghĩ rằng chỉ dùng trong y khoa
  • Tin rằng nó mô tả cảm xúc thay vì chức năng sinh lý
  • Nhầm lẫn giữa quá trình sinh lý và ngoại lực
  • Quên rằng nó指 bình thường của cơ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: physiologic/physiological liên quan đến sinh lý bình thường, khác với trạng thái cảm xúc hay tâm lý.

Mẹo Học

  • Học gốc từ: physio- và -logy
  • So sánh sinh lý với thể chất và tâm lý
  • Tạo danh sách các collocation phổ biến
  • Viết câu ví dụ trong các hoàn cảnh (tập luyện, ngủ)
  • Dùng flashcards và ví dụ minh họa
  • Đọc sách giáo trình sinh lý để làm quen

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'physiological' mean?

A.Injured
B.Emotional
C.Relating to the natural functions of living organisms
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'physiological' correctly?

A.She was physiological about the news.
B.I couldn't understand the physiological of his argument.
C.His physiological response to stress was noticeable.
D.The sunset was so physiological.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'physiological'?

A.Psychological
B.Historical
C.Social
D.Physical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'physiological'?

A.Emotional
B.Mental
C.Spiritual
D.Practical
Bước 5: Thành thạo

How can understanding 'physiological' help in a real-life situation?

A.Recognizing physical responses to stress
B.Identifying emotional triggers
C.Making historical connections
D.Finding spiritual peace

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ