tác động sinh lý lên cơ thể con người
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'sinh lý' xuất phát từ 'sinh'- (tự nhiên) + 'lý' (nghiên cứu). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp thông qua tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một cây với những cành - mỗi cành tượng trưng cho một quá trình sinh lý khác nhau trong các sinh vật sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhysiological được dùng để nói về sinh lý học, nhánh của sinh học nghiên cứu các chức năng bình thường của cơ thể sống và các phần của nó. Nó bao quát các quá trình sinh lý ở cấp độ tế bào và hệ thống, như nhịp tim, hô hấp, tiêu hóa, trao đổi chất, tín hiệu hormone và truyền dẫn thần kinh. Trong viết bài khoa học và y khoa, từ này giúp phân biệt các chức năng bình thường của cơ thể với bệnh lý hoặc yếu tố hành vi. Bạn có thể thảo luận về phản ứng sinh lý khi tập thể dục, căng thẳng hoặc ngủ, hoặc các phép đo như biến đổi nhịp tim và nhịp thở.
Đối với người Việt: physiologic/physiological liên quan đến sinh lý bình thường, khác với trạng thái cảm xúc hay tâm lý.
What does 'physiological' mean?
Which sentence uses 'physiological' correctly?
What is a synonym for 'physiological'?
What is an opposite of 'physiological'?
How can understanding 'physiological' help in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật