LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phytoplankton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phytoplankton Ý nghĩa của Từ

  • thực vật vi mô có trong nước
  • các nhà sản xuất chính trong hệ sinh thái thủy sinh
  • các sinh vật nhỏ thực hiện quang hợp

phytoplankton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phytoplankton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfaɪtəʊˈplæŋk.tən/
Mỹ /ˌfaɪtəˈplæŋk.tən/
Tiết
phytoplankton

phytoplankton Từ nguyên của Từ

(a) từ 'phyto-' (cây) + 'plankton' (sinh vật trôi nổi); (b) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phyton' và 'planktos', sau đó được áp dụng vào tiếng Latinh và tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng những cây nhỏ màu xanh nổi trên mặt nước, được ánh sáng mặt trời chiếu sáng, là nền tảng cho sự sống thủy sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'phytoplankton'?

A.Tiny aquatic plants that float in water.
B.Large sea mammals found in oceans.
C.Coral reefs that provide habitat.
D.Benthic organisms living on the ocean floor.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'phytoplankton' correctly?

A.Phytoplankton are crucial for the ocean's ecosystem.
B.The phytoplankton danced gracefully in the sky.
C.We found phytoplankton in the desert.
D.Phytoplankton played football yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'phytoplankton'?

A.Fish
B.Bacteria
C.Algae
D.Planktonic crabs
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'phytoplankton'?

A.Coral
B.Land plants
C.Zooplankton
D.Seaweed
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to this term?

A.During a storm, sea turtles swam close to land.
B.Scientists study how climate change affects tiny ocean plants.
C.In a pond, fish rely on microorganisms for food.
D.Birds migrate south to find warmer waters.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ