LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pigeons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pigeons Ý nghĩa của Từ

  • một loại chim nổi tiếng với tiếng kêu coo
  • người dễ bị lừa
  • thể hiện thái độ bình tĩnh và dịu dàng
Illustration for this word

pigeons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pigeons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪdʒ.ən/
Mỹ /ˈpɪdʒ.ən/
Tiết
pidgeon

pigeons Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'pijon', từ tiếng Pháp cổ 'pijon', từ tiếng Latinh 'pipio' có nghĩa là 'chim non kêu'. Hãy tưởng tượng một chú chim non nhẹ nhàng mổ thức ăn và kêu giữa những chiếc lá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pigeon chủ yếu chỉ một loài chim, chim bồ câu, đặc biệt là tiếng rúc rích nhẹ nhàng. Nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ người dễ bị lừa gạt. Ý nghĩa thứ ba là mô tả sự điềm tĩnh và dịu dàng của một người, mang tính văn học hơn. Khi học, hãy chú ý ngữ cảnh để quyết định nghĩa thích hợp của từ này, và tránh nhầm với cụm từ pigeonhole có nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • pigeon chủ yếu chỉ một loài chim, chim bồ câu; dùng với các động từ như đậu, kêu bập bềnh hoặc cho ăn.
  • Dưới nghĩa ẩn dụ, nó mô tả người dễ bị lừa và mang tính thông tục.
  • Ý nghĩa về sự điềm tĩnh là văn học và ít gặp.
  • Tránh nhầm với pigeonhole.
  • Danh từ số nhiều: pigeons.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bồ câu lúc nào cũng bẩn hoặc gây phiền.
  • pigeon chỉ chỉ loài chim, không chỉ người.
  • Ý nghĩa dễ bị lừa là duy nhất khi dùng thông dụng.
  • pigeonhole và pigeon không thể hoán vị.
  • Tất cả bồ câu trông như nhau; màu sắc không quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên nên phân biệt giữa nghĩa con chim và nghĩa ẩn dụ về người dễ bị lừa; ý nghĩa sự điềm tĩnh là văn học và phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc ngữ cảnh để phân biệt nghĩa
  • Học collocations với chim (đậu, kêu, cho ăn)
  • Chú ý dùng informal/phiếm chỉ
  • Tránh nhầm pigeonhole với pigeon
  • Tập câu có hình ảnh chim và ẩn dụ
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ