LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pine Ý nghĩa của Từ

  • một loại cây thông
  • gỗ từ cây thông
  • cảm thấy nhớ nhung sâu sắc
Illustration for this word

pine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪn/
Mỹ /paɪn/
Tiết
pine

pine Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'pin' (cây) xuất phát từ tiếng Germanic '*pinu', liên quan đến tiếng Latinh 'pīnus'. Hãy tưởng tượng một cây thông cao lớn và hùng vĩ đứng một mình trên đồi, những chiếc lá như kim của nó lung lay trong gió, gợi lên cảm giác nhớ nhung và hoài niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pine là danh từ chỉ một loại cây ever xanh có lá kim và quả, và gỗ thông được dùng trong xây dựng và đồ nội thất. Cũng là động từ, pine có nghĩa khao khát sâu sắc hoặc nhớ nhung một điều gì đó, thường kèm theo tâm trạng buồn bã. Trong văn hóa Việt, thông thường gắn pine với sự kiên cường, cô độc và sự yên tĩnh của tự nhiên, hình ảnh một cây thông độc nhất trên đồi gợi sự nuối tiếc và khao khát được ra đi. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pin (cây) và Proto-Germanic *pinu, liên hệ với латīn pīnus.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ ba nghĩa của từ pine: cây, gỗ và động từ ám chỉ nhớ nhung. Dùng collocations như pine tree, pine wood và needles. Ý nghĩa cảm xúc thường formal hoặc mang tính thơ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pine = cây thông; đừng nhầm với các conifer khác
  • gỗ thông khác với gỗ các loại thông khác
  • nhầm lẫn pine với pinecone
  • tin pine chỉ là động từ thơ mộng
  • không phải mọi cây xanh quanh năm đều là pine

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ba nghĩa của pine và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa của từ pine: cây, gỗ và động từ ám chỉ nhớ nhung.
  • Kết hợp pine với pine tree, pine wood và needles.
  • Ý nghĩa động từ pine ở thì quá khứ là pined.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
  • Luyện tập bằng các tình huống thực tế như mua gỗ thông hoặc nhớ nhà.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pine'?

A.To yearn deeply, often with a sense of loss
B.To efficiently build a structure
C.To lavishly celebrate an event
D.To maintain a steady pace
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'pine' in a sentence.

A.After eating dinner, I decided to pine to the music.
B.She began to pine for her hometown after moving to another city.
C.I will pine the results of the experiment tomorrow.
D.He had to pine his clothes before going out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pine'?

A.Dance
B.Laugh
C.Sigh
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pine'?

A.Ignore
B.Rejoice
C.Frown
D.Sneer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel a deep sense of longing?

A.A person at a concert enjoying the atmosphere.
B.A chef preparing a new dish with excitement.
C.A traveler feeling homesick while abroad.
D.A teacher praising a student's work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ