LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pioneers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pioneers Ý nghĩa của Từ

  • người tiên phong
  • nhà thám hiểm
  • người khởi xướng trong lĩnh vực mới
Illustration for this word

pioneers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pioneers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpaɪəˈnɪə/
Mỹ /ˌpaɪəˈnɪr/
Tiết
pioneer

pioneers Từ nguyên của Từ

Từ 'người tiên phong': 'pion' (bước đi/chịu đựng) + 'eer' (người). Nguồn gốc lịch sử: Pháp trung cổ 'pionnier' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó dũng cảm bước những bước đầu tiên vào vùng đất chưa được khám phá, để lại dấu chân cho những người khác theo sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy một cánh cửa trong đầu và bước vào một con đường chưa từng có. Bước chân ổn định, tôi giữ thăng bằng và bản đồ trong đầu bắt đầu chuyển động. Mỗi quẹo nhỏ làm nhịp thở sâu hơn và quyết định của tôi trở nên tự tin hơn. Trong khoảnh khắc move từ do dự sang tiến lên, tôi trở thành pioneer, người mở đường cho người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người tiên phong là người ở một trong những vị trí đầu tiên khám phá hoặc định cư trong một lĩnh vực hoặc địa điểm mới. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho những người phát triển hoặc sáng tạo ra điều gì đó mới, đặt nền tảng cho người khác tiếp tục. Những người tiên phong thường được mô tả là những người dẫn đường, chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự bất định và kiên trì khi con đường còn mờ mịt. Từ này mang ý nghĩa lãnh đạo và sáng tạo, không chỉ tham gia một hoạt động đơn lẻ. Khi nói ai đó là người tiên phong, chúng ta ám chỉ ảnh hưởng lâu dài lên một lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pioneer có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Khi nói đến lĩnh vực hoặc ý tưởng, thường dùng với in/into/of.
  • Tránh nhầm với founder hoặc inventor.
  • Chú ý đánh vần: pioneer, pioneered.
  • Pioneer thường gợi ý lãnh đạo hoặc sự mở đường, không chỉ tham gia.
  • Cụm từ hay: một người tiên phong trong một lĩnh vực, tiên phong một phương pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người tiên phong không phải lúc nào cũng là một nhà thám hiểm lịch sử; họ có thể là người hiện đại.
  • pioneer không phải lúc nào cũng tương đồng với founder hoặc inventor.
  • pioneer không nhất thiết có nghĩa là sáng tạo từ đầu.
  • Bạn có thể là người tiên phong trong các phương pháp hàng ngày.
  • pioneered không phải là thì quá khứ duy nhất đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò dẫn đầu và mở đường, khác với người sáng lập hay phát minh; học viên thường nhầm lẫn với những nghĩa đơn thuần về khởi đầu.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cả danh từ và động từ: pioneer / to pioneer.
  • Kết hợp với giới từ liên quan: a pioneer in/for a field.
  • Phân biệt với founder và inventor.
  • Lưu ý dạng quá khứ: pioneered.
  • Dùng trong nhiều lĩnh vực: khoa học, thám hiểm, nghệ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pioneers' mean?

A.A type of plant
B.Those who explore new areas or ideas
C.A method of cooking
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pioneers' correctly?

A.The pioneers were the first to travel into unknown territories.
B.He is a pioneer of the culinary arts in his community.
C.The pioneers had a delicious meal at the diner.
D.She reads about pioneers only in her free time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pioneers'?

A.Explorers
B.Doctors
C.Teachers
D.Farmers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pioneers'?

A.Followers
B.Innovators
C.Leaders
D.Creatives
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people act as trailblazers in their field?

A.People stay at home to play video games.
B.Many successful entrepreneurs pave the way for newcomers.
C.Some individuals like to collect stamps.
D.A famous actor enjoys watching movies.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Journey Through the Digital Asia

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ