pioneers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'người tiên phong': 'pion' (bước đi/chịu đựng) + 'eer' (người). Nguồn gốc lịch sử: Pháp trung cổ 'pionnier' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó dũng cảm bước những bước đầu tiên vào vùng đất chưa được khám phá, để lại dấu chân cho những người khác theo sau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy một cánh cửa trong đầu và bước vào một con đường chưa từng có. Bước chân ổn định, tôi giữ thăng bằng và bản đồ trong đầu bắt đầu chuyển động. Mỗi quẹo nhỏ làm nhịp thở sâu hơn và quyết định của tôi trở nên tự tin hơn. Trong khoảnh khắc move từ do dự sang tiến lên, tôi trở thành pioneer, người mở đường cho người khác.
Một người tiên phong là người ở một trong những vị trí đầu tiên khám phá hoặc định cư trong một lĩnh vực hoặc địa điểm mới. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho những người phát triển hoặc sáng tạo ra điều gì đó mới, đặt nền tảng cho người khác tiếp tục. Những người tiên phong thường được mô tả là những người dẫn đường, chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự bất định và kiên trì khi con đường còn mờ mịt. Từ này mang ý nghĩa lãnh đạo và sáng tạo, không chỉ tham gia một hoạt động đơn lẻ. Khi nói ai đó là người tiên phong, chúng ta ám chỉ ảnh hưởng lâu dài lên một lĩnh vực.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò dẫn đầu và mở đường, khác với người sáng lập hay phát minh; học viên thường nhầm lẫn với những nghĩa đơn thuần về khởi đầu.
What does the word 'pioneers' mean?
Which sentence uses 'pioneers' correctly?
Which word is most similar to 'pioneers'?
What is the opposite of 'pioneers'?
Can you think of a real-life context where people act as trailblazers in their field?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật