LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pipeline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pipeline Ý nghĩa của Từ

  • ống dài để vận chuyển chất lỏng hoặc khí
  • một loạt các quy trình hoặc giai đoạn trong một dự án
  • hệ thống cung cấp sản phẩm hoặc thông tin
Illustration for this word

pipeline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pipeline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpaɪplaɪn/
Mỹ /ˈpaɪplaɪn/
Tiết
pipeline

pipeline Từ nguyên của Từ

ống (túyp) + đường (một con đường thẳng). Xuất phát từ tiếng Latinh 'pipa' (ống) qua tiếng Pháp cổ 'pipe' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ống dài kết nối hai nơi xa xôi, vận chuyển nguồn tài nguyên quan trọng một cách êm đềm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên một ống dài và giữ cho nó ổn định. Tôi đẩy và kéo khi chất lỏng bắt đầu chảy qua ống, nhịp điệu thay đổi tùy từng điều chỉnh, move. Nỗ lực làm vai tôi căng lên, tôi điều chỉnh tư thế để giữ nhịp đều, để dòng chảy tự set. Trong đầu, hành động này trở thành một pipeline: chuỗi bước đưa thứ gì đó từ đầu đến cuối bằng những động tác nhỏ và kiểm soát cẩn thận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pipeline là một ống dài dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí, như dầu hoặc nước. Theo nghĩa ẩn dụ, nó chỉ một chuỗi các quy trình hoặc giai đoạn mà dữ liệu, nhiệm vụ hoặc sản phẩm phải trải qua để đạt được kết quả cuối cùng. Ví dụ: pipeline triển khai phần mềm, pipeline dữ liệu hoặc pipeline bán hàng. Cả hai nghĩa vật lý và ẩn dụ đều được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật và kinh doanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: phân biệt giữa ống dẫn vật lý và pipeline quy trình. Dùng cho pipeline dầu, pipeline dữ liệu hoặc pipeline triển khai. Số nhiều pipelines. Động từ phổ biến: đặt, xây dựng, vận hành, tích hợp. Khi nói về các giai đoạn, dùng cụm từ 'pipeline của X' hoặc 'pipeline X'. Không coi là một bước duy nhất mà là một chuỗi các bước liên tục. Trong ngữ cảnh phi kỹ thuật, tránh chữ nghĩa quá mức; làm rõ sự khác biệt giữa cơ sở hạ tầng và luồng công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng pipeline chỉ là một ống rỗng
  • Cho rằng pipeline chỉ dành cho dầu mửa
  • Nghĩ pipeline là một bước duy nhất
  • Nhầm lẫn pipeline dữ liệu với chuyển dữ liệu thuần túy
  • Dùng pipeline vào ngữ cảnh phi kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt rõ ràng giữa nghĩa thực tế của ống đồng và nghĩa ẩn dụ của quy trình làm việc; người học nên nhận diện đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Liên kết pipeline với cả ống thật và chuỗi bước
  • Thực hành với ví dụ dầu, dữ liệu và phần mềm
  • Học các cụm từ hay gặp: pipeline triển khai, pipeline dữ liệu, pipeline bán hàng
  • Phân biệt sản xuất và pipeline để tránh nhầm lẫn
  • Chú ý đến dạng số nhiều pipelines
  • Dùng sơ đồ để hình dung các giai đoạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pipeline'?

A.A waterway for boats
B.A type of bird
C.A piece of musical equipment
D.A system for transporting liquids or gases
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pipeline' used correctly?

A.She played the pipeline at the concert.
B.I saw a pipeline in the park today.
C.The pipeline burst, causing an oil spill.
D.He used a pipeline to win the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'pipeline':

A.Network
B.Mountain
C.Ocean
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'pipeline':

A.Obstacle
B.River
C.Block
D.Clear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a pipeline?

A.Cooking a meal
B.Sending letters
C.Playing a sport
D.Transporting oil

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ