LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pivot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pivot Ý nghĩa của Từ

  • điểm trung tâm hoặc trục mà xung quanh đó một cái gì đó quay
  • xoay hoặc quay, thường theo một hướng mới
  • một điểm hoặc yếu tố chính giúp thay đổi tình huống hoặc quyết định
Illustration for this word

pivot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pivot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪv.ət/
Mỹ /ˈpɪv.ət/
Tiết
pivot

pivot Từ nguyên của Từ

Từ 'pivot' xuất phát từ 'pivot' trong tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc từ 'pivotalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hệ nối'. Hãy tưởng tượng một cái bập bênh, với một đứa trẻ mỗi bên giữ thăng bằng xung quanh một điểm trục trung tâm, tượng trưng cho sự cân bằng và xoay chuyển trong các bối cảnh khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pivot là một từ có nghĩa đắt là điểm tựa hoặc trục quay, được dùng cả trong hình học và đời sống hàng ngày để chỉ một sự thay đổi hướng hoặc chiến lược. Ở ngữ cảnh kinh doanh, pivot đề cập đến việc điều chỉnh sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và phản hồi người dùng, trong khi vẫn giữ mục tiêu cốt lõi. Người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa pivot là điểm tựa và quay vòng thuần túy ở nghĩa thực tế. Học cách phân biệt giữa pivot như một trục và pivot như một sự thay đổi chiến lược giúp nâng cao sự tự tin khi viết và nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pivot là một từ có nghĩa đắt là điểm tựa hoặc trục quay, được dùng cả trong hình học và đời sống hàng ngày để chỉ một sự thay đổi hướng hoặc chiến lược.
  • Ở ngữ cảnh kinh doanh, pivot đề cập đến việc điều chỉnh sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và phản hồi người dùng, trong khi vẫn giữ mục tiêu cốt lõi.
  • Người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa pivot là điểm tựa và quay vòng thuần túy ở nghĩa thực tế.
  • Học cách phân biệt giữa pivot như một trục và pivot như một sự thay đổi chiến lược giúp nâng cao sự tự tin khi viết và nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pivot chỉ là quay vòng vật lý
  • Pivot luôn có nghĩa từ bỏ ý tưởng cũ
  • Pivot và rotate có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Pivot chỉ dùng trong từ ngữ kinh doanh
  • Pivot ở danh từ và động từ luôn giống nhau theo thì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, pivot có thể được hiểu như trục quay hoặc sự thay đổi hướng có tính chiến lược dựa trên dữ liệu và phản hồi.

Mẹo Học

  • Học pivot ở dạng danh từ và động từ
  • Luyện cấp độ hình dung: dùng với dữ liệu và mục tiêu
  • Phân biệt pivot với quay vòng thuần túy
  • Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thể thao
  • Ôn luyện với ví dụ thực tế
  • Xem lại các thuật ngữ liên quan như điểm tựa, PivotTable

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pivot'?

A.To move backward
B.To hold in place
C.To spin around a point
D.To rest on a surface
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'pivot' correctly.

A.He decided to pivot his car into the driveway.
B.The basketball player made a quick pivot to change direction.
C.She always pivots her head when she listens.
D.The chef will pivot the food onto the plate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'pivot'?

A.Expand
B.Stagnate
C.Rotate
D.Flatten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of the word 'pivot'?

A.Stand still
B.Rotate
C.Turn
D.Spin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to change direction or strategy?

A.The team had to adapt its approach to succeed in the competition.
B.He was working on a project without considering any changes.
C.She felt comfortable performing the same task every day.
D.They planned to finish the project in the same way as before.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ