smoothly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố không có; gốc smooth; hậu tố -ly hình thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ smōþe, Proto-Germanic *smōþaz; nguồn gốc từ một gốc Proto-Indo-European có nghĩa bằng, phẳng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một dải lụa trơn tru trượt trên bàn mà không có ma sát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSmoothly là trạng từ mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra một cách trôi chảy, liên tục và không bị gián đoạn. Nó có thể ám chỉ chuyển động vật lý, như một chiếc xe chạy trơn tru, hoặc một quá trình làm việc, như một dự án tiến triển một cách thuận lợi. Khác với easily hay fluently, smoothly nhấn mạnh sự liên tục và phối hợp chứ không phải tốc độ hay khả năng ngôn ngữ. Hình dung dễ nhớ: một dải lụa trượt trơn tru trên mặt bàn gỗ, không có ma sát.
Smoothly chỉ sự liên tục và phối hợp. Người học thường nhầm với easily hoặc fluently. Tập trung vào sự mượt mà của tiến trình, không phải tốc độ.
In which sentence is 'smoothly' used correctly?
Which word is a synonym of 'smoothly'?
What is the opposite of 'smoothly'?
In what real-life scenario would something move smoothly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật