LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smoothly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smoothly Ý nghĩa của Từ

  • một cách trơn tru, không gặp trở ngại
  • diễn ra suôn sẻ, không bị gián đoạn
  • tiến triển mượt mà, êm ái
Illustration for this word

smoothly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smoothly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsmuːðli/
Mỹ /ˈsmuːðli/
Tiết
smoothly

smoothly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố không có; gốc smooth; hậu tố -ly hình thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ smōþe, Proto-Germanic *smōþaz; nguồn gốc từ một gốc Proto-Indo-European có nghĩa bằng, phẳng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một dải lụa trơn tru trượt trên bàn mà không có ma sát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Smoothly là trạng từ mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra một cách trôi chảy, liên tục và không bị gián đoạn. Nó có thể ám chỉ chuyển động vật lý, như một chiếc xe chạy trơn tru, hoặc một quá trình làm việc, như một dự án tiến triển một cách thuận lợi. Khác với easily hay fluently, smoothly nhấn mạnh sự liên tục và phối hợp chứ không phải tốc độ hay khả năng ngôn ngữ. Hình dung dễ nhớ: một dải lụa trượt trơn tru trên mặt bàn gỗ, không có ma sát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng smoothly với các động tác hoặc quá trình.
  • Không chỉ ý nghĩa tốc độ; nó nói về luồng liên tục.
  • Khác với easily và fluently.
  • Kết hợp với động từ như di chuyển, tiến triển, vận hành.
  • Hình dung một dải lụa trượt trơn tru trên mặt bàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không có nghĩa là nhanh.
  • Không phải là từ đồng nghĩa của easily hay fluently.
  • Có thể mô tả cả động tác và quá trình.
  • Không ám chỉ tốc độ hay khả năng ngôn ngữ.
  • Chú trọng sự liên tục và phối hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Smoothly chỉ sự liên tục và phối hợp. Người học thường nhầm với easily hoặc fluently. Tập trung vào sự mượt mà của tiến trình, không phải tốc độ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: di chuyển smoothly, tiến triển smoothly, vận hành smoothly.
  • Phân biệt smoothly với easily và fluently.
  • Sử dụng hình ảnh dải lụa để nhớ cảm giác liên tục.
  • Luyện mô tả cả động tác và quá trình.
  • Đặt smoothly trước các động từ như di chuyển, tiến triển, vận hành.
  • Viết một đoạn ngắn kể về một việc diễn ra suôn sẻ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'smoothly'?

A.Rapidly
B.Roughly
C.Loudly
D.Evenly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'smoothly' used correctly?

A.The music played smoothly in the background.
B.She spoke loudly and smoothly during the presentation.
C.The road was bumpy, not smoothly paved.
D.He ran smoothly towards the finish line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'smoothly'?

A.Effortlessly
B.Abruptly
C.Harshly
D.Messily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'smoothly'?

A.Carefully
B.Sharply
C.Gently
D.Unsteadily
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would something move smoothly?

A.A broken-down car on a busy highway
B.A well-oiled bicycle chain
C.A toddler learning to walk
D.A crowded train during rush hour

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ