LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plagiarize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plagiarize Ý nghĩa của Từ

  • sao chép tác phẩm của người khác và cho rằng đó là của bạn
  • sử dụng ý tưởng của người khác mà không ghi công
  • trình bày bài viết của người khác như của chính mình
Illustration for this word

plagiarize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plagiarize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪ.dʒə.raɪz/
Mỹ /ˈpleɪ.dʒə.raɪz/
Tiết
plagiarize

plagiarize Từ nguyên của Từ

plagiary = bắt cóc + -ize = sử dụng tác phẩm của người khác như thể nó là của bạn. Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một tên trộm lén lút mang đi kho báu của người khác, biến nó thành viên ngọc vô giá của chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ăn cắp nghĩa là sao chép tác phẩm, ý tưởng hoặc bài viết của người khác và trình bày như của chính mình. Điều này có thể xảy ra trong các bài tập, bài báo, phần mềm, nhạc và nghệ thuật, và có thể cố ý hoặc do thiếu chú thích đúng. Trong giáo dục và xuất bản, sao chép bị xem là hành vi sai nghiêm trọng và có thể dẫn đến hình phạt, bị đánh giá không đạt hoặc thiệt hại danh tiếng. Để tránh, hãy trích dẫn đúng, diễn giải chính xác và thêm phân tích riêng của bạn. Công cụ kiểm tra sao chép có thể giúp, nhưng hiểu về phép sử dụng hợp lý và thẩm định là thiết yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Trích dẫn mọi nguồn. 2) Dùng dấu ngoặc kép cho từ ngữ exact. 3) paraphrase bằng tiếng của bạn và ghi nguồn. 4) Giữ trích dẫn ngắn và liên quan. 5) Dùng công cụ kiểm tra đạo văn. 6) Khi nghi ngờ, tham khảo giảng viên hoặc biên tập viên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đạo văn chỉ có nghĩa là sao chép nguyên văn văn bản.
  • Đạo văn chỉ xảy ra ở trường học.
  • Nếu bạn quên trích dẫn, không sao.
  • Viết lại bằng lời của bạn sẽ luôn tránh được đạo văn.
  • Các quyền sở hữu trí tuệ chỉ áp dụng cho sách và bài viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đạo văn được xem như trộm trí tuệ và làm mất lòng tin học thuật; người học tập trung vào trích dẫn và tính độc đáo để duy trì uy tín.

Mẹo Học

  • Thực hành paraphrase bằng giọng văn của bạn
  • Giữ danh sách nguồn bạn tham khảo
  • Ghi số trang cho câu trích dẫn
  • Dùng dấu ngoặc kép cho từ ngữ exact
  • Đảm bảo phong cách trích dẫn phù hợp với hướng dẫn
  • Xem lại bản nháp để phát hiện ý tưởng chưa trích dẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plagiarize'?

A.To imitate
B.To steal and pass off (the ideas or words of another) as one's own
C.To summarize
D.To invent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'plagiarize' used correctly?

A.The scientist was accused of deliberately plagiarizing research findings.
B.She plagiarized an original painting.
C.Their collaboration led to a plagiarism accusation.
D.He wrote the essay without plagiarizing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'plagiarize'?

A.Create
B.Attribute
C.Borrow
D.Invent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plagiarize'?

A.Rephrase
B.Acknowledge
C.Copy
D.Steal
Bước 5: Thành thạo

How can the act of 'plagiarize' negatively impact a student's academic career?

A.By facilitating learning and understanding
B.By promoting originality and creativity
C.By misleading others about their true capabilities
D.By promoting collaboration and knowledge sharing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ