plagiarize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
plagiary = bắt cóc + -ize = sử dụng tác phẩm của người khác như thể nó là của bạn. Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một tên trộm lén lút mang đi kho báu của người khác, biến nó thành viên ngọc vô giá của chính mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĂn cắp nghĩa là sao chép tác phẩm, ý tưởng hoặc bài viết của người khác và trình bày như của chính mình. Điều này có thể xảy ra trong các bài tập, bài báo, phần mềm, nhạc và nghệ thuật, và có thể cố ý hoặc do thiếu chú thích đúng. Trong giáo dục và xuất bản, sao chép bị xem là hành vi sai nghiêm trọng và có thể dẫn đến hình phạt, bị đánh giá không đạt hoặc thiệt hại danh tiếng. Để tránh, hãy trích dẫn đúng, diễn giải chính xác và thêm phân tích riêng của bạn. Công cụ kiểm tra sao chép có thể giúp, nhưng hiểu về phép sử dụng hợp lý và thẩm định là thiết yếu.
Trong tiếng Việt, đạo văn được xem như trộm trí tuệ và làm mất lòng tin học thuật; người học tập trung vào trích dẫn và tính độc đáo để duy trì uy tín.
What is the meaning of the word 'plagiarize'?
In which sentence is the word 'plagiarize' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'plagiarize'?
What is the opposite of 'plagiarize'?
How can the act of 'plagiarize' negatively impact a student's academic career?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật