platonic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: platonic = Plato + -ic (liên quan tới). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'platonikos' → Latin 'platonicus' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng Plato đang thảo luận những ý tưởng sâu sắc với các học trò, nhấn mạnh các kết nối trí tuệ hơn là thể xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, platonic thường được dùng để chỉ liên quan đến nhà triết học Plato hoặc các ý tưởng của ông, hoặc mô tả một mối quan hệ gần gũi nhưng không mang tính tình dục. Thuật ngữ này cũng mang nghĩa lý tưởng, phi vật chất, nhấn mạnh vào các ý tưởng và giá trị hơn là thế giới vật chất. Thông dụng: tình bạn platonic, quan hệ platonic.
Tiếng Anh platonic thường tách biệt rõ ràng với romance, nhưng người học có thể mở rộng nghĩa thành chủ nghĩa lý tưởng hoặc liên kết phi công việc. Phân biệt giữa ý tưởng triết học và quan hệ bạn bè hàng ngày.
What is the meaning of the word 'platonic'?
In which sentence is the word 'platonic' used correctly?
What is a synonym for 'platonic'?
What is an antonym for 'platonic'?
How would you describe a platonic friendship in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật