LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plaza - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plaza Ý nghĩa của Từ

  • một không gian công cộng mở ở thành phố
  • một quảng trường hoặc chợ
  • nơi mọi người tập trung
Illustration for this word

plaza Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plaza Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplɑːzə/
Mỹ /ˈplæzə/
Tiết
plaza

plaza Từ nguyên của Từ

Gốc: plaza = không gian mở. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'platea' (đường rộng) → tiếng Tây Ban Nha 'plaza' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quảng trường sôi động đầy người đang tận hưởng một ngày nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một plaza là một không gian công cộng mở ở thành phố, được thiết kế để người dân tụ tập, nghỉ ngơi, quan sát và giao lưu. Lịch sử cho thấy quảng trường thường là trung tâm đời sống xã hội, thường được bao quanh bởi cửa hàng, tòa nhà chính quyền, nhà thờ hoặc quán cà phê. Plaza vừa là một quảng trường vừa là chợ, là sân khấu cho các buổi biểu diễn đường phố, chợ cuối tuần và các sự kiện công cộng. Mọi người đến đây để gặp bạn bè, đi dạo và ăn mừng các lễ hội, khiến nó giống như phòng khách của thành phố. Với người học, plaza vượt lên trên một công viên đơn thuần; nó chứa đựng đời sống xã hội và tính công cộng của đô thị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng plaza để chỉ một không gian công cộng mở ở thành phố, không phải công viên riêng.
  • Thường mang nghĩa hoạt động xã hội hoặc công cộng, không chỉ không gian yên tĩnh.
  • Chú ý tới các từ dễ nhầm lẫn ở ngôn ngữ khác.
  • Đánh vần plaza; dạng số nhiều plazas.
  • Khi nói về một địa điểm cụ thể, dùng mạo từ thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plaza không chỉ là một công viên; nó thường là không gian công cộng xã hội.
  • Không phải sân trong riêng tư.
  • Có thể nghĩ plaza chỉ phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng khái niệm tồn tại ở nhiều thành phố.
  • Plaza thường ở ngoài trời, không phải trung tâm thương mại trong nhà.
  • Không phải luôn đúng với từ 'square' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Quảng trường thường là trung tâm công cộng, xã hội và thương mại ở nhiều nền văn hóa, không chỉ là một công viên đẹp. Người học hay nhầm lẫn nó với công viên và bỏ qua các hoạt động chợ/ sự kiện.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: PLA-zar với nhấn ở âm đầu.
  • Học các cụm từ thường gặp: plaza life, central plaza.
  • Phân biệt plaza với park và square dựa trên ngữ cảnh.
  • Hình dung plaza như một sân khấu xã hội, không chỉ nơi ngồi.
  • Cụm từ hữu ích: 'the plaza is crowded', 'go to the plaza'.
  • Nhớ dạng số nhiều: plazas, với mạo từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plaza'?

A.A type of pasta dish
B.Public square or market, typically open and surrounded by buildings
C.The highest point of something
D.An underground tunnel
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'plaza' used correctly?

A.She sat by the plaza and watched the birds fly.
B.Let's meet at the plaza to discuss our plans.
C.The plaza of the mountain was covered in snow.
D.He ate a delicious plaza for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'plaza'?

A.Alley
B.Station
C.Highway
D.Square
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following scenarios best relates to 'plaza'?

A.A crowded city intersection with no open space
B.A small playground in a neighborhood
C.A closed-off alleyway behind buildings
D.An open market surrounded by shops and cafes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you would visit a 'plaza'?

A.Sitting in a library to read
B.Parking your car in a garage
C.Attending a movie at a theatre
D.Dining at an outdoor restaurant in a city square

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ