pliant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pliant = pliable + -ant; Nguồn gốc: Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhánh cây linh hoạt cong lại dễ dàng trong gió, biểu trưng cho khả năng thích ứng và sự nhượng bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpliant mô tả điều gì dễ gập cong, hoặc người dễ bị thuyết phục, linh hoạt, thích nghi với hoàn cảnh. Trong vật liệu, một thanh pliant có thể uốn cong mà không gãy; trong ngữ cảnh con người, thái độ pliant cho thấy sự linh hoạt, hợp tác và sẵn sàng tuân theo kế hoạch của người khác. Khác với 'linh hoạt' ở mức độ nhấn mạnh chịu đựng áp lực bên ngoài, pliant mang sắc thái tuân phục hơn. Các cách dùng phổ biến: material pliant, policy pliant, approach pliant. Lưu ý về sắc thái: dùng đúng ngữ cảnh để tránh nghe quá yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán.
Người Việt có thể hiểu pliant như sự cúi xuống dưới áp lực hơn là chỉ sự linh hoạt tổng quát. Cẩn thận với ngữ cảnh khi nói về người.
What is the meaning of the word 'pliant'?
In which sentence is 'pliant' used correctly?
Which word is a synonym of 'pliant'?
What is the opposite of 'pliant'?
In what real-life situation would being 'pliant' be advantageous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật