LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ploy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ploy Ý nghĩa của Từ

  • một kế hoạch hoặc âm mưu khéo léo
  • một chiến thuật hoặc thao tác để đạt được mục tiêu
Illustration for this word

ploy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ploy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plɔɪ/
Mỹ /plɔɪ/
Tiết
ploy

ploy Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ploy' bắt nguồn từ 'exployer' (mở ra). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'explicare' (mở ra) → Pháp cổ 'ployer' (gập lại) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mở một bản đồ để tiết lộ một kế hoạch khéo léo trước mắt bạn, những nếp gấp đại diện cho các chiến lược khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ploy là một kế hoạch hay mánh khóe thông minh nhằm đạt được mục tiêu. Nó thường xuất hiện trong chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống hàng ngày khi ai đó cố gắng giành lợi thế bằng một mưu kế có tính toán. Nghĩa đen của từ gợi ý sự khéo léo và một chút gian lận, nhưng không phải lúc nào cũng xấu. Trong văn bản trang trọng, ploy nhấn mạnh chiến lược và kết quả mong muốn, chứ không phải may mắn. Khi học, chú ý ngữ cảnh và mức độ phê phán của câu. Hãy làm quen với các cụm từ ploys và các dạng số nhiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với tông thận trọng hoặc dí dỏm
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh thông thường
  • Kết hợp với tính từ như thông minh, táo bạo hoặc lừa dối
  • Phân biệt với các kế hoạch bình thường
  • Chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ploy luôn ám chỉ lừa dối
  • Chỉ là từ ngữ sang trọng cho kế hoạch
  • Không dùng trong kế hoạch hàng ngày
  • Chỉ dùng trong politics
  • Dạng số nhiều thường bị nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ploy thường gợi ý một chiêu trò tính toán và có phần mánh khóe, không phải chỉ một kế hoạch bình thường. Ngữ cảnh quyết định sắc thái tích cực hay tiêu cực.

Mẹo Học

  • phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • ghi nhớ collocations phổ biến như ploy chính trị
  • so sánh với tactic và stratagem
  • chú ý giọng điệu câu
  • luyện cả dạng danh từ và động từ
  • ôn tập các cụm từ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ploy' mean?

A.A clever plan or scheme
B.A type of fabric
C.A form of exercise
D.A musical note
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ploy' correctly?

A.The teacher asked for a ploy to improve grades.
B.His ploy was to swim in the ocean every day.
C.She decided to use the ploy to win the game.
D.They slipped on a ploy while hiking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ploy'?

A.Music
B.Happiness
C.Strategy
D.Comfort
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ploy'?

A.Dishonesty
B.Sincerity
C.Manipulation
D.Tactic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use a ploy?

A.His approach was straightforward without any tricks.
B.A singer captivated the audience with her voice.
C.She used a trick to gain an advantage in the negotiation.
D.The children played happily in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ