LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plump - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plump Ý nghĩa của Từ

  • hình dáng ngắn và tròn
  • làm cho cái gì đó đầy đặn hơn hoặc tròn hơn
  • rơi nặng nề hoặc có âm thanh
Illustration for this word

plump Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plump Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plʌmp/
Mỹ /plʌmp/
Tiết
plump

plump Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plomp' (mềm, mập), với nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum' (chì, nặng). Hãy tưởng tượng một trái mận nặng rơi xuống và rơi xuống với một âm thanh hài lòng, tượng trưng cho sự đầy đặn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

plump là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai nghĩa chính. Là tính từ, nó miêu tả vật thể có hình dạng ngắn và tròn hoặc một người có thân hình đầy đặn, hơi mềm mại. Là động từ, plump có nghĩa làm cho cái gì đó đầy đặn hơn hoặc tròn trịa hơn, ví dụ bằng cách nhét thêm vào hoặc đệm lót, hoặc để rơi xuống nặng nề kèm tiếng va chạm. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân thiện khi nói về khuôn mặt em bé, trái cây chín mọng hoặc đệm, nhưng khi nói về cân nặng của một người có thể nghe thô lỗ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp plomp và Latin plumbum (trọng lượng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng plump để mô tả vật trông đầy đặn hoặc tròn trịa với sắc thái thân thiện.
  • Phân biệt giữa tính từ và động từ theo ngữ cảnh (hình dạng vs đầy đủ).
  • Khi mô tả người, tránh nói về cân nặng để không thô lỗ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để câu tự nhiên.
  • Phân biệt phát âm: /plʌmp/; tránh nhầm với các dạng như plumped.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • plump không phải lúc nào cũng có nghĩa là thừa cân; nó cũng có thể dùng cho vật thể.
  • Có thể diễn đạt vật thể vô tri vô giác, không chỉ người.
  • Văn phong thân mật; cân nhắc khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Động từ không nhất thiết phải có nghĩa là nhồi hoặc đệm; có thể mô tả rơi xuống.
  • plump không đồng nghĩa hoàn toàn với từ 'mập' hay 'toàn bộ đầy đặn' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, plump mang nghĩa dễ chịu và thân thiện khi mô tả vật thể hoặc thực phẩm; cân nhắc khi mô tả cân nặng của người để tránh xúc phạm.

Mẹo Học

  • Thực hành với danh từ cụ thể cho cả tính từ và động từ.
  • So sánh plump với từ đồng nghĩa như đầy đặn hay tròn để chọn từ phù hợp.
  • Dùng trong ngữ cảnh thân thiện (má phúng của bé, trái cây, gối).
  • Tránh mô tả cân nặng của người trong các ngữ cảnh nhạy cảm.
  • Nghe và phát âm /plʌmp/ rõ; làm quen với dạng quá khứ plumped.
  • Kết hợp vào câu hàng ngày để nghe tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plump'?

A.Fragile
B.Slippery
C.Rusty
D.Full-bodied
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'plump' used correctly?

A.The old table had a plump surface.
B.The cake was surprisingly plump.
C.She plumped down on the hard chair.
D.His plump efforts were notable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'plump'?

A.Slim
B.Lean
C.Thin
D.Chubby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'plump'?

A.Strong
B.Skinny
C.Tall
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'plump'?

A.Explaining a difficult concept
B.Describing a tall tree
C.Describing a ripe fruit
D.Talking about a fast car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ