plump - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plomp' (mềm, mập), với nguồn gốc từ tiếng Latin 'plumbum' (chì, nặng). Hãy tưởng tượng một trái mận nặng rơi xuống và rơi xuống với một âm thanh hài lòng, tượng trưng cho sự đầy đặn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQplump là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai nghĩa chính. Là tính từ, nó miêu tả vật thể có hình dạng ngắn và tròn hoặc một người có thân hình đầy đặn, hơi mềm mại. Là động từ, plump có nghĩa làm cho cái gì đó đầy đặn hơn hoặc tròn trịa hơn, ví dụ bằng cách nhét thêm vào hoặc đệm lót, hoặc để rơi xuống nặng nề kèm tiếng va chạm. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân thiện khi nói về khuôn mặt em bé, trái cây chín mọng hoặc đệm, nhưng khi nói về cân nặng của một người có thể nghe thô lỗ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp plomp và Latin plumbum (trọng lượng).
Đối với người Việt, plump mang nghĩa dễ chịu và thân thiện khi mô tả vật thể hoặc thực phẩm; cân nhắc khi mô tả cân nặng của người để tránh xúc phạm.
In which sentence is the word 'plump' used correctly?
What is a synonym for 'plump'?
What is an antonym for 'plump'?
In what real-life context would you describe something as 'plump'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật