LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plunge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plunge Ý nghĩa của Từ

  • nhảy vào nhanh chóng
  • ngâm sâu
  • một cú rơi hoặc giảm đột ngột
Illustration for this word

plunge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plunge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plʌnʤ/
Mỹ /plʌndʒ/
Tiết
plunge

plunge Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'plungen', liên quan đến tiếng Pháp cổ 'plongier' (nhảy vào) và tiếng Latinh 'plumbum' (chì) gợi ý về trọng lượng và độ sâu. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn nhảy xuống một cái hồ xanh sâu, cảm nhận dòng nước bao quanh bạn khi bạn chìm xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm mép, đẩy người ra và lao thẳng vào nước. Nước nuốt chửng tôi, nhịp thở thay đổi nhanh. Tôi siết cơ, điều chỉnh tư thế và cảm nhận trọng tâm shift. Khi nổi lên, tôi giữ lại cảm giác ấy và dùng nó để move tới thử thách kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plunge là động từ nghĩa là lao xuống nước nhanh chóng hoặc làm ngập sâu một cái gì đó; danh từ có thể chỉ sự tụt dốc đột ngột hoặc sự dấn thân vào trải nghiệm mới. Các cụm từ phổ biến gồm plunge into, plunge ahead, plunge into the unknown nhấn mạnh tốc độ, độ sâu và quyết tâm. Nguồn gốc etymology liên quan tới trọng lượng và độ sâu giúp gợi nhớ bằng hình ảnh một cú nhảy xuống nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng plunge cho sự ngập nước nhanh chóng hoặc thâm nhập sâu vào một việc gì đó.
  • - Ghép với into hoặc unknown để nhấn mạnh sự táo bạo và rủi ro.
  • - Với vai trò danh từ, nó diễn đạt sự tụt dốc đột ngột hoặc sự dấn thân vào trải nghiệm mới.
  • - Tránh cấu trúc bị động quá nhiều; tập trung vào hành động.
  • - Phân biệt với dip/dive tùy ngữ cảnh tốc độ và độ sâu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự hiểu sai về plunge và dip; plunge nhấn mạnh tốc độ và depth, khác với dip nhẹ nhàng.
  • Cho rằng plunge lúc nào cũng tiêu cực; có thể tích cực khi bắt đầu dự án mới.
  • Quên mất giới từ into; 'plunge into' là cách dùng đúng.
  • Dùng plunge trong ngữ cảnh không liên quan tới nước có thể gây khó hiểu.
  • Phân biệt plunge vs dive tùy mức độ của tốc độ và rủi ro.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt giữa ngụ ý thể chất và ẩn ý phi vật lý của plunge; dễ nhầm lẫn với dip/dive khi nhấn mạnh vào tốc độ và sự quyết tâm.

Mẹo Học

  • Hình dung một cú lao xuống nước nhanh khi nghe plunge.
  • Luyện tập cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Luôn dùng into sau plunge; không dùng to.
  • Kết hợp với unknown hoặc ahead để nhấn mạnh động lực.
  • Dùng như danh từ cho sự tụt dốc hoặc immersion sâu.
  • So sánh với dive và dip để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plunge'?

A.Dive
B.Jump
C.Walk
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'plunge' used correctly?

A.The bird plunged above the trees.
B.He took a stroll and plunge in the park.
C.They soared high and plunge from the sky.
D.She decided to plunge into the book and read all night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'plunge'?

A.Climb
B.Plummet
C.Ascend
D.Soar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plunge'?

A.Rise
B.Ascend
C.Emerge
D.Ascend
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'plunge'?

A.Watching a movie at home
B.Having a picnic in a park
C.Skydiving from a plane
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ