LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poignancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poignancy Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính làm cho người ta xúc động sâu sắc
  • hiệu ứng cảm xúc sắc bén, thường mang tính buồn bã hoặc hoài niệm
  • mức độ rõ ràng, sống động và nổi bật về cảm xúc hoặc suy nghĩ
Illustration for this word

poignancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poignancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔɪn.jən.si/
Mỹ /ˈpɔɪn.jən.si/
Tiết
poinjənsi

poignancy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hậu tố -ancy gắn vào gốc poign-; gốc poign- xuất phát từ tiếng Pháp cổ poingant/poignance, cuối cùng từ Latinh pungere 'chọc thủng'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh pungere → Pháp cổ poingant/poignance → tiếng Anh poignancy (danh từ) và poignant (tính từ). Hình ảnh ký ức: hình dung một cái gai nhọn đâm vào một ký ức; cảm giác đâm ấy làm cho ký ức trở nên sống động và khó quên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poignancy mô tả phẩm chất gây động lòng sâu sắc, kết hợp cảm xúc sâu sắc với sự rõ ràng và đáng nhớ của một ký ức hoặc cảnh tượng. Nó vượt quá sự buồn bã đơn thuần, để lại ấn tượng sắc bén và kéo dài làm bạn cảm nhận mạnh mẽ. Danh từ này thường xuất hiện khi một khoảnh khắc hay ký ức giao thoa giữa ngôn ngữ, bối cảnh và biểu tượng để tiết lộ một sự thật một cách sắc bén.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với những cảnh hoặc ký ức khiến người ta xúc động sâu sắc và lasting
  • Phân biệt poignancy với sự buồn bã đơn thuần
  • Dùng danh từ để mô tả độ sâu cảm xúc
  • Tránh dùng trong đối thoại thông thường khi cảm xúc nhẹ
  • Kết hợp với tính từ như sâu sắc, rõ ràng, hoặc sắc bén

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là sự buồn bã; nó tinh tế và có thể mang tính hy vọng hoặc sắc bén
  • Không chỉ áp dụng cho văn bản; các cảnh thường ngày cũng có thể chạm đổ cảm xúc
  • Mức độ và sự rõ ràng của cảm xúc quan trọng hơn thời lượng
  • Không phải mọi sự kiện trung tính đều mang lại cảm xúc mạnh
  • Poignant và poignancy không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm poignancy với nỗi buồn đơn giản, bỏ qua sự sắc bén và rõ ràng của cảm xúc.

Mẹo Học

  • Liên kết poignancy với ký ức và sự rõ ràng của cảnh
  • So sánh với poignant để nhận ra sắc thái
  • Luyện miêu tả những cảnh để lại ấn tượng lâu
  • Ưu tiên dùng danh từ thay cho tính từ sai ngữ cảnh
  • Đọc văn bản để thấy cách dùng tự nhiên
  • Ghi chú những khoảnh khắc chạm đậm trong bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'poignancy'?

A.a light, amusing remark meant to entertain
B.a small sharp instrument used for sewing
C.the quality of evoking strong emotion, especially sadness or tenderness
D.a bright, vivid color that attracts attention
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'poignancy' correctly?

A.She bought a poignancy from the market to decorate her shelf.
B.He added a pinch of poignancy to the soup to make it taste sharper.
C.The poignancy of her farewell letter made everyone at the table cry.
D.The comedian's poignancy had the audience roaring with laughter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'poignancy'?

A.cheerfulness
B.tanginess
C.pathos
D.banality
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite in meaning to 'poignancy'?

A.warmth
B.tenderness
C.indifference
D.sentimentality
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is the best context for using 'poignancy'?

A.During the chemistry lecture, the professor explained how acids and bases neutralize each other using titration curves.
B.At the comedy club, the performer delivered non-stop slapstick that had everyone laughing loudly.
C.At the reunion, an old soldier told of a comrade he had lost, and the room fell silent as people remembered.
D.At the bakery, the clerk suggested adding extra sugar to the pastries to increase sweetness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ