poignancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hậu tố -ancy gắn vào gốc poign-; gốc poign- xuất phát từ tiếng Pháp cổ poingant/poignance, cuối cùng từ Latinh pungere 'chọc thủng'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh pungere → Pháp cổ poingant/poignance → tiếng Anh poignancy (danh từ) và poignant (tính từ). Hình ảnh ký ức: hình dung một cái gai nhọn đâm vào một ký ức; cảm giác đâm ấy làm cho ký ức trở nên sống động và khó quên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPoignancy mô tả phẩm chất gây động lòng sâu sắc, kết hợp cảm xúc sâu sắc với sự rõ ràng và đáng nhớ của một ký ức hoặc cảnh tượng. Nó vượt quá sự buồn bã đơn thuần, để lại ấn tượng sắc bén và kéo dài làm bạn cảm nhận mạnh mẽ. Danh từ này thường xuất hiện khi một khoảnh khắc hay ký ức giao thoa giữa ngôn ngữ, bối cảnh và biểu tượng để tiết lộ một sự thật một cách sắc bén.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm poignancy với nỗi buồn đơn giản, bỏ qua sự sắc bén và rõ ràng của cảm xúc.
Which definition best matches the word 'poignancy'?
Which sentence uses 'poignancy' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'poignancy'?
Which word is the opposite in meaning to 'poignancy'?
Which real-life scenario is the best context for using 'poignancy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật