LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poise Ý nghĩa của Từ

  • thái độ thanh lịch
  • trạng thái cân bằng
  • giữ bình tĩnh hoặc trang nghiêm
Illustration for this word

poise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔɪz/
Mỹ /pɔɪz/
Tiết
poise

poise Từ nguyên của Từ

Poise = poise 'cân' (từ Latin 'ponere' = đặt) + '-ise' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vũ công ba lê giữ thăng bằng hoàn hảo trên một ngón chân, thể hiện sự duyên dáng và cân bằng khi trình diễn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poise là sự điềm tĩnh, dáng đứng thanh lịch và cân bằng. Danh từ mô tả tư thế hoặc sự cân bằng trong chuyển động một cách tao nhã; động từ có nghĩa là duy trì sự bình tĩnh và phẩm giá khi đối mặt áp lực hoặc chuẩn bị hành động. Hình ảnh nhớ dễ nhớ là một dancer ballet đứng bằng mũi chân với ngực ngẩng, ánh mắt vững vàng và tự tin. Trong dùng hàng ngày, người ta khen poise khi nói chuyện trước đám đông hoặc mô tả một bài phát biểu trôi chảy, tự tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ nhịp thở bình tĩnh
  • Vai thẳng lưng, vai thư giãn
  • Nói chậm rãi và rõ ràng để thể hiện tự chủ
  • Chú ý cân bằng tăng sự hiện diện
  • Phân biệt danh từ và động từ cho đúng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poise chỉ là vẻ ngoài thanh lịch
  • Nhầm lẫn với pose hoặc phô trương
  • Nghĩ rằng luôn bình tĩnh tuyệt đối
  • Cho rằng chỉ áp dụng ở sự kiện trang trọng
  • Tin rằng poise thay thế cho luyện tập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh poise là sự kết hợp giữa sự tao nhã bên ngoài và sự bình tĩnh bên trong; người học thường tách rời hai ý này, cho rằng poise mô tả chỉ dáng điệu hoặc chỉ sự bình tĩnh. Dạng động từ ít phổ biến trong giao tiếp.

Mẹo Học

  • Giữ tư thế thẳng lưng, vai thư giãn
  • Ghi âm để kiểm tra sự điềm tĩnh khi nói
  • Nói chậm để giữ giọng điệu bình tĩnh
  • Dùng ngắt quãng và nhịp điệu đều đặn
  • Học hỏi người có poise để bắt chước
  • Xác định đúng vị trí danh từ và động từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'poise'?

A.Distrust
B.Confusion
C.Anger
D.Balance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'poise': The ballet dancer moved with ___ and elegance.

A.Aggression
B.Loneliness
C.Haste
D.Grace
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'poise'?

A.Composure
B.Disarray
C.Uncertainty
D.Clumsiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'poise'?

A.Confidence
B.Calmness
C.Stability
D.Awkwardness
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who demonstrates 'poise' in a job interview?

A.Nervous and shaky
B.Confident and composed
C.Rude and aggressive
D.Distracted and disorganized

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ