poise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Poise = poise 'cân' (từ Latin 'ponere' = đặt) + '-ise' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vũ công ba lê giữ thăng bằng hoàn hảo trên một ngón chân, thể hiện sự duyên dáng và cân bằng khi trình diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPoise là sự điềm tĩnh, dáng đứng thanh lịch và cân bằng. Danh từ mô tả tư thế hoặc sự cân bằng trong chuyển động một cách tao nhã; động từ có nghĩa là duy trì sự bình tĩnh và phẩm giá khi đối mặt áp lực hoặc chuẩn bị hành động. Hình ảnh nhớ dễ nhớ là một dancer ballet đứng bằng mũi chân với ngực ngẩng, ánh mắt vững vàng và tự tin. Trong dùng hàng ngày, người ta khen poise khi nói chuyện trước đám đông hoặc mô tả một bài phát biểu trôi chảy, tự tin.
Tiếng Anh poise là sự kết hợp giữa sự tao nhã bên ngoài và sự bình tĩnh bên trong; người học thường tách rời hai ý này, cho rằng poise mô tả chỉ dáng điệu hoặc chỉ sự bình tĩnh. Dạng động từ ít phổ biến trong giao tiếp.
What is the meaning of 'poise'?
Choose the correct sentence using 'poise': The ballet dancer moved with ___ and elegance.
What is a synonym for 'poise'?
What is the opposite of 'poise'?
How would you describe someone who demonstrates 'poise' in a job interview?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật