LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poke Ý nghĩa của Từ

  • chọc ai đó hoặc cái gì đó
  • chạm hoặc đẩy nhẹ
  • điều tra hoặc tìm kiếm
Illustration for this word

poke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊk/
Mỹ /poʊk/
Tiết
poke

poke Từ nguyên của Từ

poke = chọc + -ke (hậu tố tiếng Anh trung cổ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pocaer', có nghĩa là 'chọc hoặc đâm'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc gậy đâm vào bề mặt mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

poke là một động từ linh hoạt bắt nguồn từ hành động đẩy nhẹ. Bạn có thể poke ai đó để thu hút sự chú ý bằng cái chạm nhẹ, hoặc poke vào một vật để kiểm tra xem có di chuyển hay không. Cụm từ poke around có nghĩa là lục soát hoặc điều tra một cách thận trọng. Trên mạng xã hội, poke có thể là một nhắc nhở tinh nghịch hoặc một gợi ý nhẹ tùy ngữ cảnh. Hình ảnh ghi nhớ là một que đâm vào bề mặt mềm giúp ghi nhớ ý tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng poke để chạm nhẹ khi cần thu hút sự chú ý. Phân biệt giữa poke vật lý và ý nghĩa ẩn dụ. Tránh dùng poke trong văn bản trang trọng trừ khi mô tả tình huống casual. Nhớ poke có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ tùy đối tượng. Trên mạng xã hội, điều chỉnh giọng điệu dựa trên nền tảng và mối quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poke không phải lúc nào cũng là đẩy vật lý; nó có thể là chạm nhẹ hoặc thăm dò.
  • Khác với jab hoặc prod tùy vào ngữ cảnh.
  • Có thể dùng với người và cả với đồ vật.
  • Giọng điệu có thể trung lập hoặc dễ thương tùy tình huống.
  • Một số câu có thể dùng dạng tiến triển tùy thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt: sự khác biệt giữa nghĩa đen và ẩn dụ, và cách nhận diện mức độ kính ngữ.

Mẹo Học

  • Viết ba câu với poke ở ý nghĩa vật lý, chào hỏi nhẹ và thăm dò.
  • So sánh poke với các động từ đồng nghĩa (nudge, prod, jab).
  • Luyện các dạng tắc động từ và nội động từ trong câu đơn giản.
  • Chú ý giọng điệu trong hội thoại hàng ngày và trên mạng xã hội.
  • Gắn hình ảnh nhớ với một bề mặt mềm để dễ nhớ.
  • Ghi chú thời/giới từ bằng sổ song ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'poke'?

A.A tool
B.A type of food
C.To jab or prod
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'poke' used correctly?

A.She wore a beautiful poke dress to the party.
B.Let's go to the restaurant and poke some tacos.
C.He decided to poke his friend on the shoulder.
D.The teacher poked the new lesson plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'poke'?

A.Pull
B.Push
C.Pat
D.Shake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'poke'?

A.Ignore
B.Kiss
C.Whisper
D.Hit
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'poke'?

A.At a barbecue party
B.During a job interview
C.When playing hide and seek
D.While exploring a forest

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in: Frog and Poke

Hotel Check-in

2026.01.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ