poke - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
poke = chọc + -ke (hậu tố tiếng Anh trung cổ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pocaer', có nghĩa là 'chọc hoặc đâm'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc gậy đâm vào bề mặt mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpoke là một động từ linh hoạt bắt nguồn từ hành động đẩy nhẹ. Bạn có thể poke ai đó để thu hút sự chú ý bằng cái chạm nhẹ, hoặc poke vào một vật để kiểm tra xem có di chuyển hay không. Cụm từ poke around có nghĩa là lục soát hoặc điều tra một cách thận trọng. Trên mạng xã hội, poke có thể là một nhắc nhở tinh nghịch hoặc một gợi ý nhẹ tùy ngữ cảnh. Hình ảnh ghi nhớ là một que đâm vào bề mặt mềm giúp ghi nhớ ý tưởng.
Giải thích ngắn cho người Việt: sự khác biệt giữa nghĩa đen và ẩn dụ, và cách nhận diện mức độ kính ngữ.
In which sentence is 'poke' used correctly?
Which word is a synonym of 'poke'?
What is the opposite of 'poke'?
In what real-life context would you use the word 'poke'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật