LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

polarize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polarize Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự phân chia thành các nhóm đối lập
  • khiến sóng ánh sáng dao động theo một hướng nhất định
  • tạo ra sự chia rẽ hoặc tương phản rõ rệt
Illustration for this word

polarize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polarize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊləraɪz/
Mỹ /ˈpoʊləraɪz/
Tiết
polarize

polarize Từ nguyên của Từ

(a) từ 'polar' (liên quan đến cực) + 'ize' (làm cho), (b) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polaris' > tiếng Pháp cổ 'polar' > tiếng Anh, (c) tưởng tượng một nam châm bị chia thành hai phần, mỗi phần hút lực đối lập, minh họa hình ảnh cho sự chia rẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

polarize là một động từ có ba nghĩa chính: làm cho người khác hoặc ý kiến trở thành hai phe đối lập; làm cho ánh sáng phân cực, tức làm cho dao động của sóng ánh sáng chỉ theo một hướng nhất định; và tạo ra sự phân chia hay tương phản sắc nét trong một tình huống. Trong tiếng Việt, từ này thường gặp ở ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội; trong vật lý, thuật ngữ này dùng cho hiện tượng phân cực ánh sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Lưu ý hai cách viết polarize/polarise. 2) Dùng với người và vật: polarize opinions, polarize light. 3) Phân biệt nghĩa ẩn dụ và nghĩa vật lý. 4) Các collocations phổ biến: highly polarized, polarizing effect. 5) Luyện các dạng: polarized, polarizing, polarization.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • phân cực không chỉ có nghĩa chính trị; nó cũng có thể mô tả phân cực quang học.
  • phân cực không đơn giản là chia rẽ người khác; nó có thể là hiện tượng vật lý.
  • nghĩa ẩn dụ dễ bị nhầm với nghĩa khoa học.
  • một cuộc tranh luận phân cực không nhất thiết mang tính cảm xúc cao.
  • phân cực có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, polarize có thể ám chỉ phân cực xã hội/chính trị hoặc hướng của sóng ánh sáng trong vật lý. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa; nhớ rằng nghĩa khoa học có tính hướng, còn nghĩa xã hội mô tả sự đối kháng giữa nhóm.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và tách chúng ra khi ghi chú.
  • Luyện các collocations phổ biến: polarize opinions, polarize light, polarization.
  • Ghi nhớ dạng danh từ polarization và tính từ polarized/polarizing.
  • So sánh với các động từ tương tự như divide, split, contrast.
  • Sử dụng giới từ: polarize into camps; polarize toward/against một chính sách.
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng và thân mật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'polarize' mean?

A.To create a uniform effect
B.To combine multiple elements
C.To cause to split into opposing groups
D.To dissolve completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'polarize' correctly?

A.They will polarize the event into sections for better organization.
B.She decided to polarize the cake with frosting.
C.The artist's work can polarize viewers, leading to intense debates.
D.The team hopes to polarize their efforts to complete the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'polarize'?

A.Unite
B.Combine
C.Divisive
D.Align
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'polarize'?

A.Merge
B.Fragment
C.Separate
D.Divide
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where opinions might be split?

A.In a meeting, everyone agreed on the new policy.
B.The debate over the new law seems to split people into two distinct opinions.
C.The charity event brought the community together in support.
D.The new restaurant received praise from all patrons.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ