LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

polemics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polemics Ý nghĩa của Từ

  • cuộc tấn công bằng lời nói hoặc viết mạnh mẽ vào ai đó hoặc điều gì đó
  • một lập luận hoặc tranh chấp gây tranh cãi
  • tham gia vào tranh luận hoặc tranh cãi
Illustration for this word

polemics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polemics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈlɛmɪk/
Mỹ /pəˈlɛmɪk/
Tiết
polemic

polemics Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'polemos' = chiến tranh + hậu tố '-ic', có nghĩa là liên quan đến tranh cãi. Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai chiến binh trong một cuộc chiến ngôn từ, nhiệt tình tranh luận về ý tưởng của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Polemic là danh từ chỉ một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc chữ viết nhằm vào ai đó hoặc điều gì đó, thường được thể hiện bằng giọng điệu gay gắt và đầy tranh cãi. Nó cũng có thể dùng để chỉ một lập luận hoặc cuộc tranh luận gây tranh cãi với mục đích thuyết phục người khác. Dưới dạng tính từ, polemical mô tả các lập luận hoặc quan điểm gây tranh cãi và nhằm kích động phản ứng. Các cuộc tranh luận polemic thường gặp trong các vấn đề chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng, nơi tác giả nắm lấy quan điểm rõ ràng và sắc bén. Người học cần phân biệt polemic với tranh luận cân bằng, vì polemic thiên về cảm xúc và thuyết phục hơn là phân tích khách quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Polemic mô tả phong cách lập luận mạnh mẽ và gây tranh cãi.
  • - Dưới dạng danh từ, nó chỉ một cuộc tấn công hoặc bài luận cụ thể.
  • - Dưới dạng tính từ, nó mô tả các lập luận gây tranh cãi hoặc provokatif.
  • - Không phải mọi tranh luận nóng bỏng đều là polemic; chú ý thành kiến và mục đích thuyết phục.
  • - Sử dụng thận trọng với ảnh hưởng đối với độc giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Polemíc chỉ là la hét chứ không phải lý luận
  • Tất cả cuộc tranh luận polemíc đều sai
  • Chỉ liên quan đến chính trị
  • Nó giống như một tranh luận bình thường
  • Polemic không thể được viết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng polemic nhấn mạnh biện pháp biện luận mạnh và lập trường rõ ràng, thường thiên lệch; người học nên chú ý tới sự tinh tế và bằng chứng.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều câu có polemic để nắm được ngữ điệu
  • Phân biệt giữa danh từ và tính từ
  • Nhận diện thiên lệch và mục đích thuyết phục
  • So sánh với tranh luận trung lập để đánh giá giọng điệu
  • Chú ý ngữ cảnh chính trị/tôn giáo/ý tưởng
  • Luyện nói lại để tránh lạm dụng

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ