policeman - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cảnh sát + đàn ông (cảnh sát = thực thi trật tự công cộng, đàn ông = người nam); Nguồn gốc: Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông mặc đồng phục đang tuần tra, biểu tượng cho an toàn và trật tự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra khỏi lề đường, trước mặt là một cảnh sát trong trang phục sáng bóng dưới ánh nắng. Tôi giảm nhịp bước và theo dõi khi anh ấy giơ tay điều phối đám đông. Hơi thở tôi ổn định lại, tôi điều chỉnh hướng đi để giữ khoảng cách an toàn. Khoảnh khắc đó, người cảnh sát như một gợi ý thực tế giúp mọi người di chuyển có trật tự.
Một cảnh sát viên là thành viên của lực lượng cảnh sát, thực thi pháp luật, bảo vệ công dân và duy trì trật tự công cộng. Theo truyền thống, policeman ám chỉ một người đàn ông trong đồng phục, nhưng thuật ngữ giới tính trung tính như police officer đang được sử dụng rộng rãi. Nhiệm vụ bao gồm tuần tra, ứng phó khẩn cấp, điều tiết giao thông, giúp người bị lạc và điều tra tội phạm cùng với thám tử. Khái niệm này gợi lên quyền lực, sự tin cậy và an toàn cộng đồng, dù phạm vi quyền hạn khác nhau tùy quốc gia.
Người Việt học có thể nghĩ policeman là nam cảnh sát; tuy nhiên police officer phổ biến và trung lập giới tính hơn.
What is the meaning of the word 'policeman'?
In which sentence is the word 'policeman' used correctly?
What is a synonym for 'policeman'?
In which situation would you expect to see a 'policeman'?
Can you think of a scenario where a 'policeman' would be needed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật