LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

policeman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

policeman Ý nghĩa của Từ

  • Một thành viên của lực lượng cảnh sát.
  • Một viên chức có trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự.
  • Một người thực thi luật pháp.
Illustration for this word

policeman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

policeman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈliːs.mən/
Mỹ /pəˈliːs.mən/
Tiết
policeman

policeman Từ nguyên của Từ

cảnh sát + đàn ông (cảnh sát = thực thi trật tự công cộng, đàn ông = người nam); Nguồn gốc: Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông mặc đồng phục đang tuần tra, biểu tượng cho an toàn và trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra khỏi lề đường, trước mặt là một cảnh sát trong trang phục sáng bóng dưới ánh nắng. Tôi giảm nhịp bước và theo dõi khi anh ấy giơ tay điều phối đám đông. Hơi thở tôi ổn định lại, tôi điều chỉnh hướng đi để giữ khoảng cách an toàn. Khoảnh khắc đó, người cảnh sát như một gợi ý thực tế giúp mọi người di chuyển có trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cảnh sát viên là thành viên của lực lượng cảnh sát, thực thi pháp luật, bảo vệ công dân và duy trì trật tự công cộng. Theo truyền thống, policeman ám chỉ một người đàn ông trong đồng phục, nhưng thuật ngữ giới tính trung tính như police officer đang được sử dụng rộng rãi. Nhiệm vụ bao gồm tuần tra, ứng phó khẩn cấp, điều tiết giao thông, giúp người bị lạc và điều tra tội phạm cùng với thám tử. Khái niệm này gợi lên quyền lực, sự tin cậy và an toàn cộng đồng, dù phạm vi quyền hạn khác nhau tùy quốc gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng policeman để nhấn mạnh một cảnh sát nam.
  • - Trong ngữ cảnh trung tính giới tính, hãy dùng police officer.
  • - Nhớ rằng police là tổ chức, policeman là người.
  • - Ghép với các động từ như chỉ huy, bắt giữ, tuần tra.
  • - Lưu ý thói quen ngôn ngữ của phương tiện địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • policeman thường được hiểu là nam cảnh sát; nhiều ngữ cảnh hiện đại dùng police officer cho tính trung lập giới.
  • policeman chỉ vận chuyển ý nghĩa một cá nhân, không phải toàn lực lượng.
  • Có nhiều vai trò trong cảnh sát như thám tử, thanh tra, cán bộ; không phải lúc nào cũng policeman.
  • policeman có thể bị xem là lỗi thời ở một số bối cảnh.
  • Quyền bắt giữ phụ thuộc vào cấp bậc và chức danh hơn là từ policeman.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nghĩ policeman là nam cảnh sát; tuy nhiên police officer phổ biến và trung lập giới tính hơn.

Mẹo Học

  • Học policeman và police officer để phân biệt nam nữ và trung lập giới tính.
  • Luyện các collocations như directing, patrol, arrest, assist, traffic control.
  • Police là tổ chức; policeman là cá nhân.
  • Chú ý đến thói quen ngôn ngữ địa phương trong media.
  • Chọn mức độ trang trọng phù hợp với ngữ cảnh.
  • Trong bối cảnh lịch sử, policeman có thể vẫn được dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'policeman'?

A.A person who fixes cars
B.A person who cooks in a restaurant
C.A person who enforces the law
D.A person who teaches in a school
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'policeman' used correctly?

A.She went to the doctor for a check-up.
B.The policeman helped direct traffic during the parade.
C.I bought fresh fruits at the grocery store.
D.He fixed the broken window with a hammer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'policeman'?

A.Officer
B.Firefighter
C.Teacher
D.Doctor
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you expect to see a 'policeman'?

A.At a police station
B.At a construction site
C.In a bakery
D.In a library
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where a 'policeman' would be needed?

A.Walking a dog
B.Directing traffic during a street event
C.Helping in a hospital
D.Planting flowers in a garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ