LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của từ dị ứng trong các ngữ cảnh khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allergic Ý nghĩa của Từ

  • có phản ứng với các chất nhất định
  • bị ảnh hưởng bởi dị ứng
  • nhạy cảm với các chất gây dị ứng cụ thể
Illustration for this word

allergic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allergic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɜːdʒɪk/
Mỹ /əˈlɜrdʒɪk/
Tiết
allergic

allergic Từ nguyên của Từ

'dị ứng' bao gồm 'tất cả' nghĩa là 'khác' và 'ergic' nguồn gốc từ 'ergon' nghĩa là 'công việc'. Thuật ngữ này xuất phát từ nguồn gốc Hy Lạp và được chấp nhận vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một hệ miễn dịch làm việc không ngừng nghỉ chống lại những chất 'khác' như phấn hoa hoặc hạt, phát ra cảnh báo trong cơ thể với phát ban hoặc hắt hơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allergic mô tả một trạng thái hoặc phản ứng liên quan đến hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một chất vốn dĩ vô hại với hầu hết mọi người. Nếu bạn bị dị ứng với phấn hoa, bụi, đậu phộng hoặc một số loại thuốc, bạn có thể gặp hắt hơi, ngứa, nổi phát ban hoặc khó thở khi tiếp xúc. Từ này có thể nói đến một phản ứng nhất thời hoặc xu hướng chung, như trong cụm 'một người dị ứng' hoặc 'phản ứng dị ứng'. Trong đề nghị hàng ngày, thường gặp với to + allergen. Dị ứng khác nhau giữa từng cá nhân và có thể phát triển ở bất kỳ tuổi nào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tránh lặp từ quá nhiều trong một đoạn.
  • - Kết hợp với to + chất gây dị ứng để chính xác.
  • - Phân biệt phản ứng tạm thời và xu hướng chung.
  • - Chú ý các dạng liên quan: allergy (danh từ) và allergic (tính từ).
  • - Chú ý sự khác biệt theo độ tuổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • allergic không có nghĩa là phản ứng của bạn luôn giống nhau.
  • allergic không đồng nghĩa với khả năng dung nạp alb.
  • allergic không chỉ nói tới dị ứng thức ăn.
  • Bạn không bị dị ứng với một thứ nào đó nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng.
  • Dị ứng có thể xuất hiện ở bất cứ độ tuổi nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu rằng dị ứng liên quan đến phản ứng miễn dịch và khác nhau giữa từng người; không nhầm với việc ghét một thứ.

Mẹo Học

  • Ôn tập danh từ liên quan dị ứng (allergy, thuốc kháng histamin).
  • Luyện tập với to + chất gây dị ứng.
  • Nhớ các dị nguyên phổ biến (phấn hoa, đậu phộng, sữa).
  • Phân biệt allergic (tính từ) và allergy (danh từ).
  • Xem xét sự biến đổi theo tuổi tác của dị ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'allergic'?

B.Feeling happy
C.Being tired
D.Having a reaction to something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'allergic' correctly?

A.I am allergic to laughter.
B.He is allergic to sunshine.
C.They are allergic to sleeping.
D.She is allergic to strawberries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'allergic'?

A.Resistant
B.Immune
C.Sensitive
D.Tolerant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'allergic'?

A.Susceptible
B.Immune
C.Sensitive
D.Resistant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'allergic' be a concern?

A.Walking in the park
B.Eating dinner
C.Visiting a friend
D.Taking medication

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for Fever

At the Pharmacy

2025.12.10 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ