polyglot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
poly- = nhiều, glot = lưỡi. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người được bao quanh bởi nhiều quyển sách bằng các ngôn ngữ khác nhau, vui vẻ trò chuyện bằng mỗi quyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPolyglot là một người nói được nhiều ngôn ngữ, thường có sự thành thạo ở một vài ngôn ngữ và trình độ cao ở nhiều ngôn ngữ khác nhau. Thuật ngữ này bắt nguồn từ poly- nghĩa là nhiều và glot nghĩa là lưỡi, có nguồn gốc Hy Lạp và vào tiếng Anh qua Latinh. Trong thực tế, một người đa ngữ có thể học qua immersion, học tập có hệ thống và trò chuyện thường xuyên với người bản ngữ ở các ngôn ngữ khác nhau, tận dụng mẫu từ và từ đồng nghĩa để đẩy nhanh tiến bộ. Có người nói được mười mấy ngôn ngữ; người khác có khả năng giao tiếp mạnh ở vài ngôn ngữ và đọc hoặc nghe ở những ngôn ngữ khác. Ý tưởng cốt lõi là tính linh hoạt và khả năng biểu đạt vượt biên giới ngôn ngữ.
Giải thích cho người Việt: polyglot biểu thị phạm vi khả năng ngôn ngữ chứ không bảo đảm hoàn hảo; người học thường đánh giá quá cao tốc độ đạt được lưu loát trong nhiều ngôn ngữ và bỏ qua thực hành ở ngôn ngữ yếu.
What is the meaning of the word 'polyglot'?
In which of the following sentences is 'polyglot' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'polyglot'?
What would be the opposite of a 'polyglot'?
How can being a polyglot benefit someone in today's globalized world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật