LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về đa giác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polygon Ý nghĩa của Từ

  • Một hình có nhiều cạnh.
  • Một hình kín được tạo bởi các đường thẳng.
  • Một hình học có ít nhất ba cạnh.
Illustration for this word

polygon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polygon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒl.ɪ.ɡən/
Mỹ /ˈpɑː.lɪ.ɡən/
Tiết
polygon

polygon Từ nguyên của Từ

(a) poly- (nhiều) + gon (góc). (b) Từ tiếng Hy Lạp 'polygonon' → Latin 'polygonum' → Pháp cổ → tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một chiếc diều nhiều màu sắc với nhiều góc đang bay cao, đại diện cho bản chất nhiều mặt của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Học tập về hình học cho thấy đa giác là hình phẳng được tạo thành từ nhiều cạnh thẳng ghép lại và đóng kín. Nhiều loại phổ biến gồm tam giác, tứ giác, ngũ giác và lục giác; số cạnh không giới hạn. Các cạnh gặp nhau tại các đỉnh và tổng các góc nội tại phụ thuộc vào số cạnh. Xuất phát từ Hy Lạp poly có nghĩa là nhiều và gon có nghĩa là góc. Khi học, người học thường nhầm nó với hình cong hoặc quên rằng các cạnh là thẳng, và dễ nhầm giữa số cạnh với số góc. Luyện tập vẽ các đa giác khác nhau giúp ghi nhớ tính chất của chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đa giác là hình đóng với các cạnh thẳng.
  • Tránh nhầm với hình cong.
  • Đặt tên theo số cạnh của đa giác.
  • Tổng các góc phụ thuộc vào số cạnh.
  • Vẽ nhiều dạng đa giác để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đa giác luôn phải lồi.
  • Mọi cạnh bằng nhau.
  • Đa giác có thể có cạnh cong.
  • Một hình đóng có cạnh thẳng không phải là đa giác.
  • Đa giác với 2 cạnh không tồn tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: đa giác được định nghĩa là hình đóng với các cạnh thẳng, nhưng người học thường cho rằng mọi hình đóng đều là đa giác hoặc nghĩ rằng mọi đa giác đều lồi; nhấn mạnh cạnh thẳng và tổng góc phụ thuộc vào số cạnh.

Mẹo Học

  • Vẽ đa giác với số cạnh khác nhau để nhớ thuật ngữ.
  • Gắn nhãn cho mỗi đa giác theo số cạnh.
  • Ôn luyện tên gọi: tam giác, tứ giác, ngũ giác, v. v.
  • Tiện kiểm tra tổng các góc nội tại ngay lập tức.
  • So sánh đa giác lồi và đa giác lõm để nhận ra khác biệt.
  • Sử dụng ví dụ thực tế như tấm lót hoặc tòa nhà để nhận diện đa giác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'polygon'?

A.A shape with three or more sides
B.A type of animal
C.A musical instrument
D.A kind of disease
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'polygon' correctly.

A.She drew a polygon with five sides on her paper.
B.The polygon sang beautifully at the concert.
C.The polygon is the fastest animal in the jungle.
D.He cooked a polygon for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'polygon'?

A.Ocean
B.Book
C.Triangle
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'polygon'?

A.Circle
B.Line
C.Square
D.Rectangle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of a shape with multiple sides?

A.A dinner plate is often circle-shaped.
B.A soccer ball is round and smooth.
C.The architect designed a stunning building with various polygon shapes.
D.The flag had a triangular design.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ