LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

polymers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polymers Ý nghĩa của Từ

  • Một phân tử lớn được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.
  • Một chất được tạo thành từ các đơn vị tương tự liên kết với nhau.
  • Vật liệu được sử dụng trong nhựa và các sản phẩm tổng hợp khác.
Illustration for this word

polymers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polymers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒl.ɪ.mə/
Mỹ /ˈpɑː.lɪ.mɚ/
Tiết
polymer

polymers Từ nguyên của Từ

poly- = nhiều, mer = phần; Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhiều khối xây dựng (phần) kết hợp với nhau để tạo ra một cấu trúc lớn, giống như một tác phẩm điêu khắc đầy màu sắc và phức tạp được làm từ các vật liệu khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một polime là một phân tử rất lớn được hình thành từ nhiều đơn vị lặp lại liên kết với nhau. Polime có thể là tự nhiên, như DNA và protein, hoặc tổng hợp, như nhựa và sợi. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp poly- 'nhiều' và mer 'phần', nghĩa đen là nhiều phần ghép lại thành một cấu trúc. Khi nhắc đến polime, người ta thường nói tới độ dài chuỗi, liên kết chéo, và các tính chất như đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt. Trong thực tế, có các khái niệm như polymerization (polimer hóa), trộn polime và composite polime.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Polime là danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • - Không nhầm lẫn polime với đơn vị (monomer).
  • - Cụm từ thường gặp: chuỗi poly-me, quá trình polymerization, biopolime, polyme tổng hợp, hỗn hợp polyme.
  • - Phân biệt giữa polime tự nhiên và nhân tạo.
  • - Phát âm: po-li-mơ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Polime chỉ là nhựa.
  • Polime luôn là chuỗi thẳng dài không nhánh.
  • Tất cả polime có các tính chất giống nhau.
  • Monomer và polimer là cùng một thứ.
  • DNA không phải polime.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, polime gợi ý vật liệu có tính chất thực tế; tránh nhầm lẫn với đơn vị đơn vị và phân biệt giữa polime tự nhiên và tổng hợp.

Mẹo Học

  • Nghe và lặp lại cách phát âm.
  • Liên kết polime với vật liệu hàng ngày (nhựa, sợi).
  • Luyện phân biệt polime và monomer bằng ví dụ.
  • Học các collocation thông dụng: chuỗi polime, polimer hóa, biopolime.
  • Phân biệt polime tự nhiên và tổng hợp.
  • Sử dụng mnemonics cho poly- và mer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ