LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

polytechnic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

polytechnic Ý nghĩa của Từ

  • một cơ sở giáo dục đại học chuyên về các môn kỹ thuật và kỹ sư.
  • một trường học cung cấp các chương trình dạy nghề và kỹ thuật.
  • liên quan đến nhiều nghệ thuật và khoa học cũng như nghiên cứu kỹ thuật.
Illustration for this word

polytechnic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

polytechnic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɒl.ɪˈtɛk.nɪk/
Mỹ /ˌpɑː.lɪˈtɛk.nɪk/
Tiết
polytechnic

polytechnic Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố 'poly-' có nghĩa là 'nhiều' + gốc 'technic' có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ năng'. (b) Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polus' (nhiều) + 'technē' (nghệ thuật, kỹ năng), qua tiếng Pháp cổ 'polytechnique' đến tiếng Anh hiện đại. (c) Hãy tưởng tượng một trường học nhộn nhịp nơi học sinh đang làm chủ nhiều nghệ thuật và kỹ năng, như một chợ sống động của tri thức và nghề thủ công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Polytechnic là cơ sở giáo dục đại học chuyên về kỹ thuật và công nghệ, hoặc là trường cung cấp các chương trình nghề nghiệp và kỹ thuật. Ở Việt Nam, thuật ngữ tương đương thường là đại học kỹ thuật hoặc trường đại học công nghệ; từ tiếng Anh polytechnic có sắc thái thực hành và ứng dụng cao. Học sinh có thể nhầm lẫn với đại học tổng quát hoặc nghĩ rằng chỉ có học thực hành. Cần xem tên gọi chính thức và chương trình học để hiểu phạm vi và mục tiêu của polytechnic ở địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ tới polytechnic như một cơ sở giáo dục đại học tập trung vào thực hành và kỹ thuật, nhưng chương trình có thể khác nhau. Dùng tên chính thức của trường khi nói tới một trường cụ thể. Thuật ngữ cũng có thể ám chỉ giáo dục kỹ thuật nói chung. Lưu ý khác biệt giữa các nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống một trường đại học thông thường.
  • Chỉ học kỹ thuật.
  • Chỉ cấp chứng nhận, không có bằng cấp.
  • Tất cả politeknik giống nhau.
  • Politeknik lỗi thời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu polytechnic theo nghĩa rộng là trường kỹ thuật thực hành, nhưng thực tế ở từng nước có cách gọi và cấp bằng khác nhau. Có thể gây nhầm lẫn với đại học tổng hợp hoặc trường kỹ thuật cụ thể.

Mẹo Học

  • Polytechnic nhấn mạnh thực hành/kỹ thuật.
  • Kiểm tra xem trường độc lập hay thuộc đại học.
  • Tìm chương trình kỹ thuật, CNTT và khoa học ứng dụng.
  • Lưu ý sự khác biệt tên gọi giữa các nước.
  • Dùng tên chính thức của trường để tránh nhầm lẫn.
  • Ký hiệu hay gặp như viện/đại học kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'polytechnic' mean?

A.A type of mechanical tool
B.A type of fabric
C.A school offering courses in many technical fields
D.A form of government
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'polytechnic' correctly.

A.The polytechnic is a delicious dish from Italy.
B.She attended a polytechnic to learn about fashion design.
C.He repaired his car at the local polytechnic shop.
D.The polytechnic festival was an amazing music event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'polytechnic'?

A.Theater
B.Library
C.Technical school
D.Gym
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'polytechnic'?

A.Art school
B.University
C.High school
D.Vocational school
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'polytechnic' might apply?

A.A business meeting discussing quarterly earnings.
B.An outdoor park with sculptures.
C.A place where people study multiple trades and crafts.
D.A community center offering health workshops.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ