LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pomposity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pomposity Ý nghĩa của Từ

  • tự phụ thái quá
  • một màn thể hiện phô trương danh dự
  • kiêu ngạo hoặc khoe mẽ
Illustration for this word

pomposity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pomposity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɒmˈpɒs.ɪ.ti/
Mỹ /pɑːmˈpɑː.sɪ.t̬i/
Tiết
pomposity

pomposity Từ nguyên của Từ

Gốc: pompos- (từ tiếng Latin 'pomposus', có nghĩa là 'đầy vẻ kiêu kỳ') + hậu tố: -ity. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con công đang phô trương bộ lông của nó; đó chính là sự kiêu ngạo—khoe khoang một cách hoành tráng nhưng không cần thiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pomposity có nghĩa là một thái độ hoặc hành vi thể hiện sự tự trọng quá mức và sự phô trương oai nghiêm. Nó miêu tả người xem thường coi các tình huống bình thường như sự kiện hoành tráng, nói chuyện hoa mỹ hoặc ăn mặc, cư xử như thể họ xứng đáng được kính trọng. Thuật ngữ mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý kiêu căng hoặc phô trương. Nguồn gốc từ tiếng La-tin pomposus, đầy sự hùng vĩ. Người học nên phân biệt giữa tự tin thực sự và sự phô trương quá mức; pomposity nhấn mạnh sự trình diện và địa vị hơn là năng lực thực sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả hành vi hay thái độ, không phải đồ vật.
  • Biểu thị sự phô trương tính tự trọng mang tính trình diễn, không năng lực thật.
  • Thường ở ngữ cảnh phê bình hoặc châm biếm.
  • Đừng nhầm với tự tin hay kiêu hãnh đơn thuần.
  • Gắn với các từ bổ nghĩa như 'không cần thiết' hoặc 'phô trương' để làm rõ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pomposity không phải chỉ kiêu căng; nó là sự thể hiện quá mức và phô trương.
  • Nó mô tả hành vi của người chứ không phải thành tích của họ.
  • Tập trung vào thái độ bên ngoài, không phải năng lực thật sự.
  • Thường bị hiểu lầm với kiêu ngạo trong ngữ cảnh phê bình.
  • Phân biệt pomposity và pompous để dùng đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt giữa tự tin thật và phô trương; pomposity nhấn mạnh vẻ bề ngoài, không phải năng lực.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh thay vì chỉ xem định nghĩa.
  • Chú ý âm sắc tiêu cực; tránh dùng pomposity trong văn nói thông thường.
  • Kết hợp với tính từ như 'không cần thiết' hoặc 'phô trương' để làm rõ ý.
  • Luyện tập nhận diện hành vi phô trương trong phê bình.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa: pompous, pretentious, ostentatious.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pomposity'?

A.A feeling of pride and self-importance
B.A form of artistic expression
C.A state of being overly inflated in one's own importance
D.A type of cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'pomposity' in a sentence.

A.The cake had an air of pomposity with its elaborate frosting.
B.Her pomposity was evident when she bragged about her accomplishments.
C.He felt a moment of pomposity when he won the game.
D.The pomposity of the balloon made it float high.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pomposity'?

A.Arrogance
B.Gentleness
C.Simplicity
D.Dullness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pomposity'?

A.Annoyance
B.Humility
C.Haughtiness
D.Boastfulness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone exhibits pomposity?

A.At the award ceremony, his behavior reflected a lack of humility and a lot of self-importance.
B.After winning the debate, she was modest and thanked her opponents for their efforts.
C.The politician's pomposity during the press conference turned off many viewers.
D.During his speech, he engaged the audience with sincerity and authenticity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ