populate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pop- = làm, ulate = lấp đầy. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'populatus' → Pháp cổ 'populer' → Anh 'populate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quảng trường đông đúc người cho một lễ hội, tượng trưng cho hành động lấp đầy một khu vực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPopulate có nghĩa cơ bản là lấp đầy một khu vực bằng người, đồ vật hoặc dữ liệu. Ví dụ: một thành phố được populate bằng người dân mới, một kệ hàng được lấp đầy bằng hàng hóa, hay một cơ sở dữ liệu được bổ sung các bản ghi. Động từ này cũng có thể diễn đạt ý cư trú hoặc định cư tại một nơi. Trong CNTT, populate thường chỉ việc chèn dữ liệu vào các trường hoặc bảng. Nguồn gốc từ Latinh populatus, qua Pháp cổ populer, rồi vào tiếng Anh. Người học nên lưu ý cách dùng với người và với dữ liệu: hai ngữ cảnh có sắc thái khác nhau.
Người Việt có thể hiểu populate là phổ biến; đúng ra đây là khái niệm làm đầy bằng người hoặc dữ liệu ở một nơi/ bảng.
What is the meaning of 'populate'?
Which of the following sentences uses 'populate' correctly?
Choose the synonym of 'populate':
In what situation would you use 'populate'?
How would you use 'populate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật