LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

populate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

populate Ý nghĩa của Từ

  • đổ đầy một khu vực bằng người hoặc đồ vật
  • sống hoặc cư trú ở một nơi
  • bổ sung dân cư hoặc đồ dùng
Illustration for this word

populate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

populate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒpjʊleɪt/
Mỹ /ˈpɑpjʊleɪt/
Tiết
populate

populate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pop- = làm, ulate = lấp đầy. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'populatus' → Pháp cổ 'populer' → Anh 'populate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quảng trường đông đúc người cho một lễ hội, tượng trưng cho hành động lấp đầy một khu vực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Populate có nghĩa cơ bản là lấp đầy một khu vực bằng người, đồ vật hoặc dữ liệu. Ví dụ: một thành phố được populate bằng người dân mới, một kệ hàng được lấp đầy bằng hàng hóa, hay một cơ sở dữ liệu được bổ sung các bản ghi. Động từ này cũng có thể diễn đạt ý cư trú hoặc định cư tại một nơi. Trong CNTT, populate thường chỉ việc chèn dữ liệu vào các trường hoặc bảng. Nguồn gốc từ Latinh populatus, qua Pháp cổ populer, rồi vào tiếng Anh. Người học nên lưu ý cách dùng với người và với dữ liệu: hai ngữ cảnh có sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng populate cho tình huống cụ thể: lấp đầy khu vực bằng người hoặc dữ liệu.
  • Trong CNTT, populate thường chèn dữ liệu vào các trường hoặc bảng.
  • Tránh dùng cho khái niệm trừu tượng; phong cách trang trọng.
  • Dạng bị động be populated with phổ biến; chủ động: populate the town with residents.
  • Quá khứ: populated.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người Việt có thể nghĩ populate là giúp cho khu vực trở nên phổ biến; thực tế, nó cũng có nghĩa lấp đầy bằng người hoặc dữ liệu.
  • Tránh dùng cho khái niệm trừu tượng; phổ biến trong CNTT là chèn dữ liệu.
  • Vận dụng đúng dạng bị động be populated with khi nói về kết quả đã có.
  • Không nhầm với population (danh từ) hoặc phổ biến (tính từ).
  • So sánh với fill/occupy để chọn từ phù hợp.
  • Trong giao tiếp chuyên ngành, dùng populate một cơ sở dữ liệu hoặc populate thị trấn với cư dân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu populate là phổ biến; đúng ra đây là khái niệm làm đầy bằng người hoặc dữ liệu ở một nơi/ bảng.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến: populate a database, populate the town with residents.
  • 2) Trong CNTT, luyện chèn dữ liệu vào các trường hoặc bảng.
  • 3) Tránh dùng với khái niệm trừu tượng; phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
  • 4) Quen với dạng bị động be populated with và dạng chủ động populate the town with residents.
  • 5) Quá khứ: populated.
  • 6) So sánh với fill/occupy để chọn từ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'populate'?

A.To populate
B.To empty
C.To decrease
D.To destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'populate' correctly?

A.The hurricane helped to populate the town.
B.The fire caused the population to increase.
C.The city decided to empty the park.
D.The school was destroyed by new students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'populate':

A.Desert
B.Abandon
C.Fill
D.Decrease
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you use 'populate'?

A.Adding more people to a town
B.Removing all furniture from a room
C.Leaving a city deserted
D.Planting new trees in a forest
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'populate' in a real-life context?

A.Mentioning a park with no visitors
B.Talking about building demolition
C.Discussing a library with no books
D.Describing a busy market filled with shoppers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ