pore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: pore (từ tiếng Latin 'porus' = 'một lỗ nhỏ'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lỗ nhỏ cho phép không khí và độ ẩm đi qua, điều này rất quan trọng cho sự sống, là lối vào để da hô hấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpore có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ một lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt; động từ trong cụm từ pore over có nghĩa là nghiên cứu hoặc đọc kỹ một cái gì đó; và dùng như một ẩn dụ để chỉ đang đắm chìm trong suy nghĩ. Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh porus, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, nhấn mạnh các lỗ nhỏ cho không khí đi qua. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một lỗ nhỏ cho phép không khí và độ ẩm đi qua, như lỗ thông hơi cho da.
Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa lỗ nhỏ trên da, việc đọc kỹ và suy nghĩ thấu đáo; dễ bị nhầm với pour/poor khi nghe hoặc đọc nhanh.
What is the meaning of the word 'pore'?
Which sentence uses the word 'pore' correctly?
What is a similar word to 'pore'?
What is the opposite of 'pore'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'pore'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật