LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pore Ý nghĩa của Từ

  • một lỗ nhỏ trên bề mặt, đặc biệt là trên da
  • nghiên cứu hoặc đọc một cái gì đó một cách cẩn thận
  • mải mê suy nghĩ
Illustration for this word

pore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔː/
Mỹ /pɔr/
Tiết
pore

pore Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: pore (từ tiếng Latin 'porus' = 'một lỗ nhỏ'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lỗ nhỏ cho phép không khí và độ ẩm đi qua, điều này rất quan trọng cho sự sống, là lối vào để da hô hấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pore có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ một lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt; động từ trong cụm từ pore over có nghĩa là nghiên cứu hoặc đọc kỹ một cái gì đó; và dùng như một ẩn dụ để chỉ đang đắm chìm trong suy nghĩ. Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh porus, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, nhấn mạnh các lỗ nhỏ cho không khí đi qua. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một lỗ nhỏ cho phép không khí và độ ẩm đi qua, như lỗ thông hơi cho da.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pore là từ danh từ cho một lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt.
  • - Pore over có nghĩa là nghiên cứu hoặc đọc kỹ một thứ gì đó.
  • - Đừng nhầm pore với pour hoặc poor; chúng khác nhau về nghĩa và cách phát âm.
  • - Là động từ, pore over là động từ tổ hợp, đối tượng đi sau over.
  • - Trong văn viết, làm rõ xem bạn đang nói về lỗ vật lý, việc nghiên cứu hay suy tư.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pore không chỉ có nghĩa lỗ chân lông trên da; có thể là lỗ nhỏ trên vật thể.
  • pore có thể dùng độc lập làm động từ (trừ 'pore over').
  • pore, pour và poor có ý nghĩa và cách phát âm khác nhau.
  • Một lỗ pore không phải lúc nào cũng lớn hoặc dễ thấy.
  • Pore over không có nghĩa là lướt qua nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa lỗ nhỏ trên da, việc đọc kỹ và suy nghĩ thấu đáo; dễ bị nhầm với pour/poor khi nghe hoặc đọc nhanh.

Mẹo Học

  • Học riêng biệt ba nghĩa chính và gắn với ngữ cảnh.
  • Luyện với tài liệu thật để thành thạo 'pore over'.
  • Làm bảng so sánh cách viết pore/pour/poor để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng hình ảnh lỗ nhỏ để ghi nhớ nghĩa danh từ.
  • Tìm ví dụ trong khoa học và văn học để thấy các dùng phù hợp.
  • Khi nói về suy nghĩ, dùng be absorbed in thought thay vì pore.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pore'?

A.Fast movement
B.Large container
C.Small opening
D.Bright light
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pore' correctly?

A.She stared into the bright light, hoping to pore out the truth.
B.The large container had small pores on its surface.
C.He moved quickly, his body pores with sweat.
D.She opened the small bottle, revealing a pore liquid inside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'pore'?

A.Vent
B.Laugh
C.Sleep
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pore'?

A.Open
B.Fill
C.Smile
D.Drink
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'pore'?

A.He carefully examined each small opening in the fabric.
B.She enjoyed a refreshing beverage after a long day.
C.The company announced a new product line.
D.The music was loud, and the crowd danced enthusiastically.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ