LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

porous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

porous Ý nghĩa của Từ

  • có lỗ hoặc khoảng trống cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua
  • có khả năng hấp thụ hoặc cho phép chất lỏng đi qua
  • thấm qua
Illustration for this word

porous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

porous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔː.rəs/
Mỹ /ˈpɔr.əs/
Tiết
porous

porous Từ nguyên của Từ

porous = por- (từ Latin 'porus' nghĩa là 'lỗ') + -ous (hậu tố chỉ 'đầy đủ, có đặc điểm'). Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển đầy những lỗ nhỏ, thấm nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Porous mô tả một chất liệu có lỗ hổng hoặc khoảng trống nhỏ cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua. Nó cũng có thể chỉ một bề mặt dễ hấp thụ chất lỏng. Trong sử dụng hàng ngày bạn có thể nói ví dụ gạch xốp cho phép nước thấm qua hoặc một bộ lọc là xốp vì cho phép nước đi qua nhưng giữ lại các hạt lớn. Thuật ngữ nhấn mạnh tính thấm, không phải độ bền. Lưu ý porous liên quan đến permeable, nhưng porous nhấn mạnh các lỗ ở chính nó, còn permeable mô tả khả năng cho phép passage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung porous như một chất liệu đầy lỗ nhỏ.
  • Porous nhấn mạnh lỗ, không phải tốc độ truyền.
  • So sánh với permeable để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng cho vật liệu hoặc bề mặt cho phép chất lỏng đi qua.
  • Porous không có nghĩa là hấp thụ hay chống thấm tuyệt đối.
  • Ví dụ thực tế giúp ghi nhớ, như sponge hoặc brick.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Porous khong phai la permeable
  • Mot vat li porous khong luon cho qua nuoc duoc dua vao
  • Porous khong chi thuooc hat thu do
  • Porous khong chi danh cho chat lieu cứng
  • Porous va permeable khong phai tuong tu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, porous nhấn mạnh lỗ và tính thấm, không phải sự hấp thụ riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung porous như một chất liệu đầy lỗ nhỏ.
  • Porous nhấn mạnh lỗ, không phải tốc độ truyền.
  • So sánh với permeable để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng cho vật liệu hoặc bề mặt cho phép chất lỏng đi qua.
  • Porous không có nghĩa là hấp thụ hay chống thấm tuyệt đối.
  • Ví dụ thực tế giúp ghi nhớ, như sponge hoặc brick.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'porous' mean?

A.Hard
B.Permeable
C.Solid
D.Shiny
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'porous' used correctly?

A.The glass is porous and shatters easily.
B.The metal was solid and non-porous.
C.The sponge is porous and absorbs water easily.
D.The fabric is porous and durable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'porous'?

A.Rigid
B.Transparent
C.Permeable
D.Compact
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to encounter something porous?

A.Concrete wall
B.Sponge
C.Metal spoon
D.Plastic bottle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a material that is porous and explain why it is important?

A.Answer 4
B.Answer 1
C.Answer 3
D.Answer 2

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ