portfolio - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: port- (mang) + folio (tờ, lá). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một portfolio như một 'bộ sưu tập lá', nơi bạn 'mang' theo những tài liệu quan trọng, giống như việc thu thập những chiếc lá đủ màu sắc trong một cuốn sách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm mép của portfolio, nâng nó nhẹ lên, chỉnh khóa cho chặt lại. Em lật trang bên trong, lấy ra vài bản phác thảo và đưa vài báo cáo trở lại. Em đặt nó lên bàn và đẩy nhẹ cho nằm thẳng. Trong động tác ấy, em nhận ra mình sẽ trình bày cái gì, một dải công việc và sản phẩm của mình.
Portfolio có thể có ba nghĩa phổ biến: một danh mục đầu tư do một cá nhân hoặc tổ chức quản lý; một tập hợp tác phẩm hoặc hồ sơ để vận chuyển và trình bày; và một danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty cung cấp. Ý nghĩa chính là một tập hợp được tuyển chọn và có thể trình bày. Nghe cho người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa tài chính, nghệ thuật và chiến lược kinh doanh; dễ nhầm giữa các nghĩa khi gặp từ này.
Đối với người Việt học tiếng Anh, portfolio có thể là danh mục đầu tư, hồ sơ tác phẩm hoặc danh mục sản phẩm. Cần dựa vào ngữ cảnh để dịch đúng.
What does 'portfolio' mean?
Which sentence uses 'portfolio' correctly?
What is a synonym for 'portfolio'?
What is an antonym for 'portfolio'?
How would you use 'portfolio' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật