LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

portfolio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

portfolio Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp các khoản đầu tư do cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ
  • một chiếc hộp để đựng giấy hoặc bản vẽ rời
  • danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty cung cấp
Illustration for this word

portfolio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

portfolio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔːtˈfəʊlɪəʊ/
Mỹ /pɔrtˈfoʊlioʊ/
Tiết
portfolio

portfolio Từ nguyên của Từ

Gốc: port- (mang) + folio (tờ, lá). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một portfolio như một 'bộ sưu tập lá', nơi bạn 'mang' theo những tài liệu quan trọng, giống như việc thu thập những chiếc lá đủ màu sắc trong một cuốn sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm mép của portfolio, nâng nó nhẹ lên, chỉnh khóa cho chặt lại. Em lật trang bên trong, lấy ra vài bản phác thảo và đưa vài báo cáo trở lại. Em đặt nó lên bàn và đẩy nhẹ cho nằm thẳng. Trong động tác ấy, em nhận ra mình sẽ trình bày cái gì, một dải công việc và sản phẩm của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Portfolio có thể có ba nghĩa phổ biến: một danh mục đầu tư do một cá nhân hoặc tổ chức quản lý; một tập hợp tác phẩm hoặc hồ sơ để vận chuyển và trình bày; và một danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty cung cấp. Ý nghĩa chính là một tập hợp được tuyển chọn và có thể trình bày. Nghe cho người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa tài chính, nghệ thuật và chiến lược kinh doanh; dễ nhầm giữa các nghĩa khi gặp từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh mục đầu tư cho tài chính.
  • Sử dụng danh mục tác phẩm cho nghệ thuật.
  • Sử dụng danh mục sản phẩm cho doanh nghiệp.
  • Chú ý không nhầm với ví tiền (wallet).
  • Ý tưởng cốt lõi là một tập hợp được tuyển chọn để trình bày hoặc quản lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Portfolio chỉ dành cho đầu tư.
  • Chỉ là một hộp hoặc folder vật lý.
  • Danh mục sản phẩm là một sản phẩm duy nhất.
  • Portfolio giống CV.
  • Chỉ áp dụng trong tài chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, portfolio có thể là danh mục đầu tư, hồ sơ tác phẩm hoặc danh mục sản phẩm. Cần dựa vào ngữ cảnh để dịch đúng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: đầu tư, danh mục tác phẩm, danh mục sản phẩm.
  • Gắn với cụm từ như quản lý danh mục, danh mục tác phẩm, danh mục sản phẩm.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
  • Đừng dịch thoải mái portfolio thành ví hoặc CV nếu không có ngữ cảnh.
  • Hình dung một tập hợp được tuyển chọn để trình bày hoặc quản lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'portfolio' mean?

A.A collection of investments
B.A collection of paintings
C.A type of briefcase
D.A type of hat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'portfolio' correctly?

A.She carries a portfolio of her art supplies.
B.He wears a portfolio on his head.
C.The dog played with a portfolio in the park.
D.I tasted a delicious portfolio at lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'portfolio'?

A.Umbrella
B.Jacket
C.Trove
D.Shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'portfolio'?

A.Addition
B.Divestment
C.Multiplication
D.Subtraction
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'portfolio' in a real-life context?

A.I need to diversify my investment portfolio.
B.I need to bake a portfolio for the party.
C.I need to hug my new portfolio tightly.
D.I need to sing a song about my portfolio.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
University Application: Portfolio and Practical Test

University Application

2025.11.17 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ