LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

posse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

posse Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người được triệu tập cho một mục đích cụ thể
  • một quyền lực pháp lý trong một số bối cảnh
  • một nhóm liên quan đến đặc điểm hoặc mục tiêu chung
Illustration for this word

posse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

posse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒsi/
Mỹ /ˈpɑːsi/
Tiết
posse

posse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pos' (có thể) + 'se' (tồn tại); Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'posse' → Tiếng Pháp cổ 'pousse' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm những người phiêu lưu, có khả năng thực thi pháp luật hoặc bảo vệ lãnh thổ của họ, cùng nhau cưỡi dưới một lá cờ chung, thể hiện sức mạnh trong sự thống nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Posse là danh từ chỉ một nhóm người được triệu tập cho một mục đích cụ thể, nhất là bởi một cơ quan thực thi pháp luật để săn bắt hoặc hỗ trợ thực thi pháp luật. Nguồn gốc lịch sử của từ này bắt nguồn từ латин posse và qua quá trình tiếp nhận đã trở thành từ ngữ tiếng Anh. Trong sử dụng hiện đại, posse cũng có thể diễn đạt một nhóm người gắn kết bởi mục tiêu hoặc đặc điểm chung. Trong ngôn ngữ hàng ngày, posse thường được dùng như một cách nói thân mật để ám chỉ nhóm bạn đồng hành đến một sự kiện, đầy tinh thần đoàn kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng posse để mô tả một nhóm được triệu tập bởi một cơ quan có thẩm quyền với mục đích cụ thể; không phải mọi đám đông đều là posse. Phân biệt ngữ nghĩa pháp lý vs ngữ nghĩa ẩn dụ (nhóm bạn). Theo ngữ cảnh, số nhiều thường vẫn là posse. Tránh gọi nhầm nhóm không được ủy quyền là posse. Tông văn cũng nên phù hợp: nghiêm túc ở ngữ cảnh pháp lý, thân mật ở ngôn ngữ đời sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Posse không nhất thiết chỉ nói về lực lượng cảnh sát hay cơ quan có thẩm quyền; cũng có thể dùng khái niệm phiếm chỉ.
  • Hiểu lầm phổ biến là posse chỉ dành cho nhóm bạn; thực tế có ngữ cảnh pháp lý.
  • Động từ số nhiều không phải là posseses; posse thường vẫn giữ dạng.
  • Nhiều người nghĩ posse lúc nào cũng gắn với bạo lực hay tội phạm.
  • Posse không phù hợp cho mọi hoàn cảnh; cần cân nhắc ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Việt: Posse có nghĩa pháp lý và nghĩa ẩn dụ; khác biệt giữa văn phong trang trọng và thân mật dễ gây hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng posse có ý nghĩa pháp lý và ẩn dụ; ngữ cảnh quyết định cách dùng.
  • Học các cụm như posse comitatus để dùng trong văn bản chính thức.
  • Đừng dùng posse cho mọi nhóm; nó ám chỉ một nhóm có tổ chức.
  • Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh: trang trọng trong pháp lý, gần gũi khi nói chuyện.
  • Thực hành với ví dụ có nhóm bạn đồng hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'posse'?

A.A group of friends
B.A group organized for a specific purpose
C.A type of dessert
D.A wild animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'posse' correctly?

A.The cake was delicious, shaped like a posse.
B.He likes to eat cereal with a posse.
C.The movie featured a posse of superheroes saving the day.
D.She bought a new posse of shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'posse'?

A.crew
B.solitary
C.unknown
D.invisible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'posse'?

A.team
B.individual
C.group
D.association
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a group of people work towards a common goal?

A.A solo artist working on an album.
B.A community working together to clean up a park.
C.A person reading a book at home.
D.A cat napping on a windowsill.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ