LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

possessive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

possessive Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra sự sở hữu
  • liên quan đến quyền sở hữu
  • một dạng thể hiện mối quan hệ (vd: của tôi, của bạn)
Illustration for this word

possessive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

possessive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈzɛs.ɪv/
Mỹ /pəˈzɛs.ɪv/
Tiết
possessive

possessive Từ nguyên của Từ

Gốc: 'possess' (từ tiếng Latinh 'possidere' = giữ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng nắm chặt một đồ vật quý giá, thể hiện rằng nó thuộc về bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Possessive là khái niệm ngữ pháp chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ gần gũi. Tiếng Anh có hai hình thức chính: tính từ sở hữu (my, your, his, her) đứng trước danh từ; và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) tự đứng một mình. Ngoài ra, sở hữu danh từ được thể hiện bằng cách thêm 's sau danh từ (the book's cover) hoặc với danh từ số nhiều -s rồi thêm dấu nháy (the girls' room). Tiếng Việt diễn đạt sở hữu chủ yếu bằng từ 'của' hoặc bằng cụm tính từ sở hữu tương ứng. Hình ảnh ghi nhớ: nắm chặt một món đồ quý để cho thấy nó là của bạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
  • - Dùng 's để sở hữu đơn (the book's cover).
  • - Với danh từ số nhiều kết thúc bằng s, chỉ thêm dấu nháy ở sau (the girls' room).
  • - Nhớ các dạng possessive: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
  • - Ưu tiên cấu trúc sở hữu khi diễn đạt, không phải chỉ dùng từ của (of).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng sở hữu chỉ có my/mine
  • Nhầm lẫn giữa 's và tận cùng -s của danh từ số nhiều
  • Dùng of thay cho sở hữu trong hầu hết trường hợp
  • Quên mất dạng đại từ sở hữu mine/yours/his
  • Không phân biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: possessive trong tiếng Anh có hai dạng chính (tính từ sở hữu và đại từ sở hữu) và thêm 's sau danh từ; nhiều người học sai khi dùng 'of' cho sở hữu.

Mẹo Học

  • Nhận diện tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
  • Học quy tắc: danh từ số ít thêm 's, danh từ số nhiều kết thúc bằng s chỉ thêm dấu nháy ở sau (the girls' room).
  • Luyện tập với nhiều chủ sở hữu và vật dụng khác nhau.
  • So sánh với 'of' trong các cấu trúc cố định.
  • Ghi nhớ danh sách sở hữu phổ biến.
  • Bài tập điền và viết lại câu để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'possessive' mean?

A.Involving a complex idea
B.Expressing a desire for attention
C.Showing ownership or control
D.Nonchalant in nature
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'possessive' in a sentence.

A.She loves to read possessive novels.
B.The possessive structure of this triangle is interesting.
C.His possessive attitude made her uncomfortable.
D.His dog is possessive of its bone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'possessive'?

A.Greedy
B.Generous
C.Indifferent
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'possessive'?

A.Generous
B.Selfish
C.Claiming
D.Restricting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be possessive?

A.A student shares their notes with classmates.
B.A child eagerly plays with their toys.
C.A partner frequently checks their significant other's phone.
D.Friends make plans to go out together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ