possessive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'possess' (từ tiếng Latinh 'possidere' = giữ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng nắm chặt một đồ vật quý giá, thể hiện rằng nó thuộc về bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPossessive là khái niệm ngữ pháp chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ gần gũi. Tiếng Anh có hai hình thức chính: tính từ sở hữu (my, your, his, her) đứng trước danh từ; và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) tự đứng một mình. Ngoài ra, sở hữu danh từ được thể hiện bằng cách thêm 's sau danh từ (the book's cover) hoặc với danh từ số nhiều -s rồi thêm dấu nháy (the girls' room). Tiếng Việt diễn đạt sở hữu chủ yếu bằng từ 'của' hoặc bằng cụm tính từ sở hữu tương ứng. Hình ảnh ghi nhớ: nắm chặt một món đồ quý để cho thấy nó là của bạn.
Giải thích cho người Việt: possessive trong tiếng Anh có hai dạng chính (tính từ sở hữu và đại từ sở hữu) và thêm 's sau danh từ; nhiều người học sai khi dùng 'of' cho sở hữu.
What does 'possessive' mean?
Identify the correct usage of 'possessive' in a sentence.
Which word is most similar to 'possessive'?
What is the opposite of 'possessive'?
Can you think of a real-life context where someone might be possessive?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật