nghĩa và cách sử dụng bưu phí
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'bưu điện' (tiền tố) + 'phí' (hậu tố), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posta' nghĩa là 'bưu điện', chuyển qua tiếng Pháp cổ 'poste' thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhân viên bưu chính cổ điển cưỡi ngựa, mang theo thư từ làng này sang làng khác, tượng trưng cho hành trình của thư từ và chi phí liên quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPostage là phí gửi thư do một dịch vụ bưu chính tính cho việc gửi thư và bưu phẩm. Thuật ngữ này mô tả cả chi phí lẫn hệ thống phân phối thư từ, bao gồm tem, nhãn thanh toán, bưu cục và tuyến giao nhận. Người Việt nói sẽ dùng từ 'phí gửi thư' hoặc 'phí bưu chính'. Trong tiếng Anh, postage thường đi kèm với postage stamp, nhưng ngày nay có thể mua nhãn điện tử hoặc trả phí tại quầy mà không cần tem vật lý. Hiểu postage giúp ước tính chi phí và chọn dịch vụ phù hợp.
Người Việt có thể nghĩ postage là tem hoặc phí bưu chính riêng biệt; nhắc nhở rằng đây là chi phí gửi thư và hệ thống vận chuyển.
What does the word 'postage' mean?
Which sentence uses 'postage' correctly?
Which word is most similar to 'postage'?
What is the opposite of 'postage'?
Can you think of a real-life context involving postage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật