postdate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'post-' (sau) + 'date' (ngày). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'post' → Pháp cổ 'poster' → Anh ngữ 'postdate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhận được một bức thư ghi ngày tháng sau này, cho thấy nó đã được 'đặt ngày sau', như thể ai đó đã cố ý lên kế hoạch cho tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPostdate là động từ chỉ việc gán cho một tài liệu, séc hoặc mục ghi chú một ngày muộn hơn ngày thực tế. Điều này thường được dùng để cho biết thanh toán hoặc sự kiện sẽ diễn ra ở một ngày tương lai, hoặc để điều chỉnh các ghi nhận cho đúng chu kỳ xử lý. Trong thực tế, nhiều đại lý không chấp nhận tài liệu có ngày sau ngày thực tế khi ngày đó đã trôi qua.
Trong tiếng Việt, postdate chủ yếu là khái niệm tài chính; người học thường nhầm với predate hoặc backdate và nghĩ nó luôn được chấp nhận, điều này phụ thuộc quy định.
What is the meaning of the word 'postdate'?
How is 'postdate' used in a sentence?
Which word is most similar to 'postdate'?
What is the opposite of 'postdate'?
Can you think of a real-life context where the word 'postdate' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật