LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flight Ý nghĩa của Từ

  • hành động bay
  • chuyến đi trên không
  • sự trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng
Illustration for this word

flight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flaɪt/
Mỹ /flaɪt/
Tiết
flight

flight Từ nguyên của Từ

xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'flýgr' (bay), trong đó 'chuyến bay' tiến hóa không chỉ có nghĩa là hành động bay mà còn cả việc trốn thoát. Hãy tưởng tượng một con chim bay lượn trên bầu trời, tượng trưng cho tự do và sự thoát ly.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy khỏi mặt đất, gối khom nhẹ, vai duỗi về phía trước và push. Không khí lùa lên mặt và tôi dần bay lên, move trong không trung. Tôi điều chỉnh cơ thể, adjust vị trí và quay nhẹ theo gió để giữ thăng bằng. Khi mặt đất ngày càng xa, cảm giác bay như một sự trốn thoát ngắn ngủi mở ra con đường trong không khí, flight.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flight là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể chỉ hành động bay, một chuyến bay hoặc một sự rời khỏi nhanh chóng như một sự thoát ra. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nghe các cụm take a flight, catch a flight hay book a flight. Việc thành thạo phụ thuộc vào học các collocations phổ biến và nhận diện ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa flight trong từng trường hợp, từ sự dịch chuyển đến sự tự do hay sự thoát hiểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa chính của flight: hành động bay và chuyến bay.
  • - Dùng take a flight và catch a flight đúng thì phần thì.
  • - Phân biệt flight là chuyến bay với flight number hay hãng hàng không.
  • - Học các collocations với sân bay, lên máy bay, đặt chỗ.
  • - Đọc ngữ cảnh để hiểu đúng ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • flight không chỉ là chuyến bay; nó cũng có thể chỉ hành động bay.
  • flight và fly không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • flight number không phải là tên hãng hàng không.
  • flight không dùng cho cầu thang.
  • Một chuyến bay không nhất thiết là dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, flight có thể là hành động bay hoặc chuyến bay; nhấn mạnh collocations như take a flight để phân biệt rõ ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liệt kê các collocations chính: take a flight, catch a flight, book a flight.
  • Học các cụm từ liên quan đến flight như flight duration, direct flight.
  • Luyện cách dùng giới từ như on a flight.
  • Phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh (chuyến bay vs hành động bay).
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế để củng cố.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn về du lịch để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flight'?

A.A form of bird
B.A type of insect
C.A mode of transportation
D.A journey taken by plane
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'flight' used in a sentence?

A.He saw a flight in the sky.
B.She booked a flight to Paris next week.
C.The flight was delayed.
D.Let's take a flight to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'flight'?

A.Sight
B.Fight
C.Float
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'flight'?

A.Ground
B.Arrival
C.Stay
D.Landing
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where the word 'flight' would be used?

A.Waiting at the airport for a friend's arrival
B.Watching a bird soar in the sky
C.Booking a vacation to Hawaii
D.Training to become a pilot

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit After a Flight

Health Clinic Visit

2025.10.07 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ