flight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'flýgr' (bay), trong đó 'chuyến bay' tiến hóa không chỉ có nghĩa là hành động bay mà còn cả việc trốn thoát. Hãy tưởng tượng một con chim bay lượn trên bầu trời, tượng trưng cho tự do và sự thoát ly.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy khỏi mặt đất, gối khom nhẹ, vai duỗi về phía trước và push. Không khí lùa lên mặt và tôi dần bay lên, move trong không trung. Tôi điều chỉnh cơ thể, adjust vị trí và quay nhẹ theo gió để giữ thăng bằng. Khi mặt đất ngày càng xa, cảm giác bay như một sự trốn thoát ngắn ngủi mở ra con đường trong không khí, flight.
Flight là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể chỉ hành động bay, một chuyến bay hoặc một sự rời khỏi nhanh chóng như một sự thoát ra. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nghe các cụm take a flight, catch a flight hay book a flight. Việc thành thạo phụ thuộc vào học các collocations phổ biến và nhận diện ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa flight trong từng trường hợp, từ sự dịch chuyển đến sự tự do hay sự thoát hiểm.
Đối với người Việt, flight có thể là hành động bay hoặc chuyến bay; nhấn mạnh collocations như take a flight để phân biệt rõ ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'flight'?
How is the word 'flight' used in a sentence?
Which word is similar to 'flight'?
Which word is the opposite of 'flight'?
Can you give an example of a real-life context where the word 'flight' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật