LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

posterior - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

posterior Ý nghĩa của Từ

  • phần sau của một cái gì đó
  • muộn hơn về thời gian hoặc thứ tự
  • tiếp theo hoặc sau đó
Illustration for this word

posterior Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

posterior Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɒsˈtɪəriə/
Mỹ /pɑːˈstɪriər/
Tiết
posterior

posterior Từ nguyên của Từ

Gốc: 'posterior' (La-tinh) = 'post' (sau) + 'eri' (tồn tại). Nguồn gốc lịch sử: Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một gương chiếu hậu phản ánh những gì xảy ra phía sau bạn, đại diện cho những điều đến sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Posterior có thể là danh từ hoặc tính từ. Danh từ chỉ phần sau của một vật hoặc cơ thể; tính từ chỉ xảy ra sau về thời gian hoặc thứ tự, ví dụ phần sau, phân tích sau, xác suất sau. Nguồn gốc từ tiếng Latinh post- có nghĩa là sau và eri có nghĩa là tồn tại, qua Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: gương chiếu hậu cho thấy những gì xảy ra phía sau bạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: posterior chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh formal như giải phẫu hay thống kê. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt posterior với anterior và với ý nghĩa sau này trong câu. Giữ rõ ràng giữa danh từ và tính từ. Kiểm tra xem ngữ cảnh là vị trí hay thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Posterior bị nhầm với anterior
  • Không hiểu đúng là chỉ sau này trong thời gian
  • Nhầm giữa vị trí và thời gian
  • Dùng như phần ngoài
  • Không phân biệt danh từ và tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: posterior chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh formal và kỹ thuật. Người học thường nhầm nó với after hoặc later trong giao tiếp hàng ngày và nhầm giữa vị trí và thời gian.

Mẹo Học

  • So sánh với anterior để phân biệt ý nghĩa
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal như giải phẫu học
  • Phân biệt danh từ và tính từ
  • Nhớ gốc từ post- và eri
  • Luyện tập với ví dụ về thời gian và vị trí
  • Tưởng tượng gương chiếu hậu để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'posterior'?

A.higher in position
B.near the front
C.located at the back
D.smaller in size
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'posterior' correctly?

A.The posterior of the building faces the street.
B.She prefers the posterior side of the painting.
C.He was late to the meeting because of his posterior.
D.The posterior half of the book contains the index.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'posterior'?

A.anterior
B.subsequent
C.primary
D.antebellum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'posterior'?

A.anterior
B.inferior
C.medial
D.lateral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that uses the word 'posterior'?

A.The teacher explained the front cover of the book.
B.He needed to check the back of the chair for dust.
C.The doctor examined the patient's posterior for any issues.
D.The company decided to launch its product in the next month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ