practicable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'practic-' (từ tiếng Latinh 'practicus') + '-able' (có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'practicus' → tiếng Pháp cổ 'practique' → tiếng Anh 'practicable'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp công cụ được đánh dấu 'practicable' đầy đủ những công cụ mà bạn thực sự có thể sử dụng, minh họa cho khái niệm đạt được những gì khả thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPracticable là một tính từ trang trọng có nghĩa là có thể được đưa vào thực tiễn. Nó nhấn mạnh tính khả thi thực tế dưới các điều kiện cho trước, với nguồn lực, thời gian và hạn chế có sẵn. Trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng feasible hoặc realizable, nhưng practicable xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật khi một giải pháp thực sự có thể được triển khai. Ví dụ: một giải pháp practicable có thể triển khai trong sáu tháng với nhân sự và ngân sách hiện tại.
Trong tiếng Việt, practicable được cảm nhận như nghĩa trang trọng về khả thi thực tế. Người học hay nhầm với từ thực tế hay hữu dụng, khiến câu văn thiếu sự chuẩn xác.
What does 'practicable' mean?
Choose the sentence that uses 'practicable' correctly.
Which word is most similar to 'practicable'?
What is the opposite of 'practicable'?
Give an example of a real-life scenario where something is practicable.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật