LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

practicable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

practicable Ý nghĩa của Từ

  • có thể thực hiện
  • thực tiễn
  • có thể áp dụng
Illustration for this word

practicable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

practicable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpræktɪkəbl/
Mỹ /ˈpræktɪkəbl/
Tiết
practicable

practicable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'practic-' (từ tiếng Latinh 'practicus') + '-able' (có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'practicus' → tiếng Pháp cổ 'practique' → tiếng Anh 'practicable'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp công cụ được đánh dấu 'practicable' đầy đủ những công cụ mà bạn thực sự có thể sử dụng, minh họa cho khái niệm đạt được những gì khả thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Practicable là một tính từ trang trọng có nghĩa là có thể được đưa vào thực tiễn. Nó nhấn mạnh tính khả thi thực tế dưới các điều kiện cho trước, với nguồn lực, thời gian và hạn chế có sẵn. Trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng feasible hoặc realizable, nhưng practicable xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật khi một giải pháp thực sự có thể được triển khai. Ví dụ: một giải pháp practicable có thể triển khai trong sáu tháng với nhân sự và ngân sách hiện tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Practicable là từ ngữ trang trọng; dùng cho kế hoạch hoặc giải pháp có thể thực hiện.
  • 2) Khác với feasible hoặc workable ở chỗ nhấn mạnh khả năng triển khai thực tế.
  • 3) Không nên dùng cho ý nghĩa chỉ hữu ích hoặc thực tiễn.
  • 4) Thường đi kèm với từ solution, plan, hoặc alternative.
  • 5) Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ thay thế phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với sự hữu ích hoặc thực tiễn.
  • Cho rằng nó đồng nghĩa với khả thi ở mọi ngữ cảnh.
  • Nghĩ nó thường dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Gắn với ý tưởng đạo đức hay luân lý.
  • Tin rằng có thể thay thế hoàn toàn cho feasible.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, practicable được cảm nhận như nghĩa trang trọng về khả thi thực tế. Người học hay nhầm với từ thực tế hay hữu dụng, khiến câu văn thiếu sự chuẩn xác.

Mẹo Học

  • So sánh practicable với feasible và workable để nắm được sắc thái nghĩa.
  • Kết hợp với từ như giải pháp, kế hoạch để nhấn mạnh tính thực thi.
  • Đọc các văn bản chính thức để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo từ vựng đồng nghĩa và ghi chú ngữ cảnh.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế (ngân sách, thời hạn, nguồn lực).
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng ở văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'practicable' mean?

A.Able to be done or put into practice
B.Related to the practice of a skill
C.A type of practical joke
D.A description of something that is delicate
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'practicable' correctly.

A.The plan was impracticable due to lack of resources.
B.It is not practicable to learn guitar in one day.
C.She used a practicable solution to the problem.
D.The weather was too practicable for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'practicable'?

A.Unthinkable
B.Feasible
C.Abstract
D.Theoretical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'practicable'?

A.Possible
B.Impracticable
C.Achievable
D.Realistic
Bước 5: Thành thạo

Give an example of a real-life scenario where something is practicable.

A.It is important to choose workable solutions for problems.
B.She knows that the project is not feasible under the current conditions.
C.They found a method that can actually be implemented efficiently.
D.Developing new strategies is necessary for success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ