LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prairie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prairie Ý nghĩa của Từ

  • một vùng đất rộng lớn bằng phẳng có ít cây cối
  • hệ sinh thái đặc trưng với cỏ và ít cây bụi
  • một loại đồng cỏ có ở Bắc Mỹ
Illustration for this word

prairie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prairie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛəri/
Mỹ /ˈprɛri/
Tiết
prairie

prairie Từ nguyên của Từ

prairie = từ tiếng Pháp 'prairie' (đồng cỏ) → từ tiếng Latinh 'prata' (đồng cỏ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vùng đất rộng lớn với cỏ lác đu sway nhẹ nhàng trong gió, gợi lên cảm giác tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prairie là một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc gợn sóng, ít cây cối, chủ yếu toàn là cỏ và hoa dại. Đây là một hệ sinh thái đồng cỏ điển hình của Bắc Mỹ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa prairie và các từ như meadow hay field, do cả ba từ đều ám chỉ đất trống có cỏ, nhưng prairie nhấn mạnh hệ sinh thái và vùng Bắc Mỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng prairie là một hệ sinh thái đồng cỏ lớn ở Bắc Mỹ; không phải chỉ một cánh đồng bình thường. Dạng số nhiều là prairies. Phân biệt với plain/prado để dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prairie không chỉ là đất bằng; nó có thể là bằng phẳng hoặc gợn sóng.
  • Mọi vùng đồng cỏ không đều là prairie; prairie là thuật ngữ sinh thái học đặc thù của Bắc Mỹ.
  • Prairie không phải là ruộng đất; đó là hệ sinh thái dựa trên cỏ và hoa.
  • Meadow và prairie không phải lúc nào cũng giống nhau; meadow thường nhỏ hoặc được chăm sóc.
  • Có vùng đồng cỏ tương tự ở nơi khác ngoài Bắc Mỹ với tên gọi khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Prairie là khái niệm sinh thái học đặc thù của Bắc Mỹ; người học hay nhầm với đồng cỏ chung. Nên nhấn mạnh đặc trưng bởi cỏ và bối cảnh lịch sử bản địa.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: một khu vực cỏ rộng lớn, ít cây cối.
  • Kết nối prairie với sinh thái và lịch sử Bắc Mỹ.
  • Phân biệt với plain và meadow.
  • Sử dụng các cụm từ như 'on the prairie' và 'prairie ecosystem'.
  • Nhớ dạng số nhiều 'prairies'.
  • Kết hợp từ liên quan như grasses, grazing, fire ecology.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prairie'?

A.A high mountain peak
B.A deep ocean trench
C.A flat area covered in grass and flowers
D.A dense forest
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prairie' used correctly?

A.The prairie of stars shone brightly in the night sky.
B.He caught a prairie fish in the river.
C.She planted flowers in her prairie garden.
D.They climbed the prairie to reach the summit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'prairie'?

A.Desert
B.River
C.Valley
D.Pond
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you see a 'prairie'?

A.Shopping Mall
B.National Park
C.Airport
D.Movie Theater
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'prairie' to someone who has never seen one before?

A.A vast expanse of grassland with colorful flowers
B.A small enclosed garden with tropical plants
C.A rocky terrain with no vegetation
D.An icy landscape with no vegetation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ