LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precedent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precedent Ý nghĩa của Từ

  • sự kiện trước đó được sử dụng làm ví dụ
  • hành động hoặc quyết định làm cơ sở cho các trường hợp trong tương lai
  • sự việc trước đó ảnh hưởng đến kết quả trong tương lai
Illustration for this word

precedent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precedent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛsɪdənt/
Mỹ /ˈprɛsɪdənt/
Tiết
precedent

precedent Từ nguyên của Từ

pre- = trước, cedent = đi. Từ tiếng Latin 'praecedens' → tiếng Pháp cổ 'precedent' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hàng người, mỗi người mở đường cho người tiếp theo, tạo ra một con đường cho các hành động trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và thử một quyết định bằng cách đẩy nó trước. Kết quả nhỏ lan tỏa và mọi người làm theo động tác ấy như thể đó là một khuôn mẫu. Trọng lượng của lựa chọn đầu tiên này làm thay đổi cách tôi hành động lần tới, như một điều chỉnh âm thầm. Khi gặp vấn đề mới, tôi dựa vào những gì đã xảy ra trước để chỉ dẫn cho hiện tại, để hành động cũ dẫn đường cho kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiền lệ là một hình mẫu được thiết lập bởi một sự kiện, hành động hoặc quyết định trước đó, được dùng làm chỉ dẫn cho các quyết định sau này. Trong luật pháp, tiền lệ là một phán quyết trước đó ảnh hưởng đến phán quyết trong các vụ tương tự. Trong đời sống hàng ngày, tiền lệ cũng có thể là một ví dụ trước giúp quyết định cách phản ứng với một tình huống mới. Ý tưởng nhấn mạnh tính nhất quán và tính dễ dự đoán, và cho thấy sự tích luỹ kinh nghiệm, vì kết quả tương lai thường bị ảnh hưởng bởi những gì đã xảy ra trước đó. Hiểu biết về tiền lệ giúp giải thích tại sao các tổ chức vẫn tuân thủ các thủ tục đã có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng như danh từ để chỉ dẫn hành vi trong tương lai
  • - Phân biệt với người tiền nhiệm và tiền lệ trước đó
  • - Tiền lệ có thể là tích cực hoặc tiêu cực
  • - Thành ngữ: thiết lập một tiền lệ, phá vỡ tiền lệ
  • - Dạng số nhiều: các tiền lệ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiền lệ không chỉ là thuật ngữ pháp lý; nó có thể hướng dẫn quyết định hàng ngày
  • Không phải lúc nào tiên lệ cũng là người tiền nhiệm hay sự kiện trước đó
  • Không phải mọi tiền lệ đều tích cực
  • Một sự kiện duy nhất không tạo ra tiền lệ rộng
  • Tiền lệ có thể thay đổi theo thời gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường liên hệ tiền lệ với thuật ngữ pháp lý; dễ bị nhầm với tiền nhiệm hoặc chuyện đã xảy ra trước đó.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thiết lập tiền lệ, phá vỡ tiền lệ, theo tiền lệ
  • Phân biệt tiền lệ với người tiền nhiệm và sự kiện trước đó
  • Sử dụng dạng số nhiều cho nhiều ví dụ
  • Kết hợp với động từ như ảnh hưởng, hướng dẫn, hình thành
  • Luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý và phi pháp lý
  • Ôn tập với câu điều kiện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'precedent'?

A.A way of doing things without a reason
B.A random decision without any basis
C.An example or rule to be followed in similar cases
D.A guess about the future
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'precedent' used correctly?

A.She decided to set a new precedent by following the rules.
B.There was no precedent for his behavior, it was all made up.
C.I think he will set a good precedent by not lying in the report.
D.The teacher didn't care about setting a bad precedent for the class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'precedent'?

A.Novelty
B.Originality
C.Innovation
D.Tradition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'precedent'?

A.New
B.Different
C.Unique
D.Breaking
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'precedent' apply in real-world legal cases?

A.It has no relevance in legal matters.
B.It encourages judges to make random rulings without any basis.
C.It confuses legal professionals and leads to inconsistency in decisions.
D.It helps guide judges in making consistent rulings based on previous decisions.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ