LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precipice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precipice Ý nghĩa của Từ

  • một vách đá rất dốc
  • một tình huống nguy hiểm lớn
  • bên bờ của thảm họa
Illustration for this word

precipice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precipice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛsɪpɪs/
Mỹ /ˈprɛsɪpɪs/
Tiết
precipice

precipice Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pre-' (trước) + 'capere' (nắm bắt), gợi ý một nơi thu hút sự chú ý hoặc đe dọa sự rơi. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'praecipitium' → tiếng Pháp cổ 'precipice' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng ở mép một vách đá dramatis, cảm nhận adrenaline khi nhìn xuống, gợi nhớ cảm giác nguy hiểm và độ cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

precipice có nghĩa đen là mặt đá rất dốc hoặc vách đá; nghĩa bóng là một tình huống nguy hiểm hoặc rơi vào thảm họa. nguồn gốc từ латín praecipitium, qua Old French precipice sang tiếng Anh. Người học thường nhầm với precipitate hay precipitation, hoặc dùng từ này cho bối cảnh không liên quan đến vách đá. Từ ngữ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; trong giao tiếp hàng ngày người ta hay dùng cliff, edge hoặc verge. Hình ảnh ghi nhớ: đứng bên mép vực thẳm, gió lớn và nỗi sợ bị tuột chân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho vách đá hoặc rủi ro nghiêm trọng.
  • Tránh nhầm với precipitation hoặc các từ liên quan mưa gió.
  • Phù hợp văn viết trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày dùng cliff/edge.
  • Dùng trong ngữ cảnh gần như sụp đổ bằng cụm 'on the precipice'.
  • Kết hợp với động từ như đứng trên bờ vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với precipitation (tụt mưa) hoặc nghĩa đen quá.
  • Dùng cho mọi vách đá dù không quá dốc.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ bị xem là trang trọng.
  • Phát âm dễ sai với các từ gần âm.
  • không nhận ra được nghĩa ẩn ý (nguy cơ gần kề) khi nói về nguy hiểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, precipice dễ bị hiểu lầm vì mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; ngữ cảnh thật sự cần độ nghiêm trọng rõ ràng, không phải mọi vách đá đều phù hợp.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Kết hợp với stand on hoặc teeter on để diễn đạt thăng bằng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng edge hoặc verge.
  • Tránh nhầm với precipitation.
  • Hình dung hình ảnh mép vực để nhớ từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'precipice'?

A.A steep cliff or overhanging rock
B.A type of fabric
C.A regular shape in geometry
D.A good way to save money
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'precipice'?

A.She enjoyed the view from the precipice while hiking.
B.He wrote a letter of apology from the precipice.
C.The cake was on the precipice of the table.
D.The artist painted a beautiful precipice of flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'precipice'?

A.weight
B.story
C.cliff
D.carpet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'precipice'?

A.height
B.valley
C.flat
D.roof
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of standing on a high place and feeling the thrill of the height?

A.Standing at the edge of a tall building can make someone feel dizzy.
B.A person looked at the valley and felt calm.
C.Walking on a flat surface can be relaxing too.
D.Bicycling downhill can be a fun activity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ