LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

predators - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

predators Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật săn những loài động vật khác để lấy thức ăn
  • một cá nhân hoặc thực thể khai thác người khác
  • ai đó lợi dụng điểm yếu của người khác
Illustration for this word

predators Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

predators Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛd.ə.tə/
Mỹ /ˈprɛd.ə.tər/
Tiết
predator

predators Từ nguyên của Từ

predator = pre- (trước) + dator (cho) → latinh predator (người nắm bắt) → tiếng anh predator. Hãy tưởng tượng một con thú dữ đang rình rập con mồi của nó, sẵn sàng bắt lấy trước khi nó có thể chạy thoát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, di chuyển đôi chân và điều chỉnh trọng lượng để giữ im lặng. Một con mèo trong sân đang cúi xuống, nhìn về phía trước, cơ bắp căng thẳng, sẵn sàng săn mồi—kẻ săn mồi hiện ra. Tôi thở chậm, chỉnh tư thế và giữ mắt vào mục tiêu. Cảnh này cho tôi thấy rằng kẻ săn mồi có thể là người lợi dụng người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Predator là danh từ tiếng Anh chủ yếu dùng để chỉ một loài săn mồi, động vật săn bắt các loài khác để ăn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một người hoặc thực thể lợi dụng người khác hoặc khai thác vào điểm yếu của họ. Trong sinh học, mối quan hệ kẻ săn mồi–con mồi là động lực chủ chốt của các hệ sinh thái, ảnh hưởng đến phân bố và hành vi của con mồi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, predator mang hàm ý tiêu cực khi dùng cho con người, gợi ý sự lạm dụng hoặc áp bức. Các collocations phổ biến: top predator, predator–prey dynamics, cho vay predatory lending.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc rằng predator có dùng trong sinh học và ẩn ý biểu đạt.
  • Đừng nhầm lẫn với hunter; kẻ săn mồi có thể áp chế hay rình rập.
  • Dùng top predator và predator–prey dynamics trong ngữ cảnh sinh học.
  • Trong tài chính, predatory lending mang nghĩa khai thác.
  • Kết hợp predator với prey để miêu tả mối quan hệ sinh học rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Predator không chỉ chỉ người nguy hiểm; nó còn dùng cho động vật.
  • Predator và hunter không phải đồng nghĩa; kẻ săn mồi có thể ám và bắt mồi.
  • Trong sinh học, predator mô tả quan hệ kẻ săn mồi và con mồi.
  • Khi nói về người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Tránh lặp lại các dùng từ không phù hợp ngoài ngữ cảnh sinh thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: predator có nghĩa sinh học và nghĩa bóng. Người học thường nghĩ nó chỉ liên quan đến tội phạm, nhưng trong sinh học nó đơn giản nói về một loài săn mồi.

Mẹo Học

  • So sánh predator với hunter để nhận ra sắc thái khác nhau.
  • Học thuật ngữ fixed như top predator và predator–prey dynamics.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực khi dùng với người.
  • Ghép với prey để diễn đạt mối quan hệ sinh học.
  • Nắm các từ liên quan như predatory, predation.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ