các ví dụ về hành vi ăn thịt
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'predate' (săn mồi) + '-ory' (liên quan); Latin 'praedator' (kẻ cướp) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con thú dữ mai phục trong bóng tối, sẵn sàng nhảy vào con mồi không đề phòng, thể hiện bản chất của kẻ săn mồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPredatory là một tính từ mô tả ai đó hoặc cái gì đó săn mồi, khai thác hoặc làm hại người khác để lấy lợi ích. Trong tự nhiên, động vật săn mối săn mồi rình rập con mồi và dùng kỹ năng, tốc độ và sự bất ngờ để bắt thức ăn. Trong ngữ cảnh con người, predatory có thể mô tả hành vi khai thác hoặc hung hãn, như cho vay nặng lãi hoặc các thực hành cạnh tranh tàn nhẫn. Từ này mang sắc thái nguy hiểm và có ý định chủ đích, thường đi kèm với danh từ như hành vi, thực hành, tư duy hoặc định giá. Mặc dù có thể chỉ động vật, ngữ cảnh hiện đại nhấn mạnh sự săn mồi và thái độ đạo đức tiêu cực.
Người Việt thường hiểu predatory với ý nghĩa đạo đức, không chỉ là nguy hiểm vật lý; chú ý đến bối cảnh kinh tế và xã hội.
What does the word 'predatory' mean?
Which sentence uses 'predatory' correctly?
Which word is most similar to 'predatory'?
What is the opposite of 'predatory'?
Can you think of a real-life scenario of 'predatory' behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật