LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

predecessor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

predecessor Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc vật đến trước một người hoặc vật khác trong thời gian
  • tổ tiên hoặc tiền bối
  • người giữ chức vụ hoặc văn phòng trước đó
Illustration for this word

predecessor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

predecessor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpriːdɛsəsə/
Mỹ /ˈpriːdɛsəsər/
Tiết
predecessor

predecessor Từ nguyên của Từ

pre- = trước, decessor = người đi, từ 'cedere' (đi); Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lùi lại để nhường chỗ cho ai đó mới, tượng trưng cho vai trò của họ mờ dần khi người mới tiến lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lúc đầu, tôi nghiêng người ngồi, đẩy ghế một chút và chỉnh thế ngồi trước bàn làm việc. Tôi di chuyển chồng giấy và đổi góc sáng để nhìn thấy những gì người trước đã để lại. Tôi nắm bút, chỉnh ngòi cho vừa và giữ lại sổ ghi chú, đọc các ghi chú của người tiền nhiệm. Dần dần, công việc như được tiếp nối từ người đó, và tôi chọn nhịp của riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

In tiếng Việt, predecessor là danh từ chỉ người hoặc vật đi trước về thời gian, vai trò hoặc phiên bản. Nó có thể là người từng giữ chức vụ trước đây, tổ tiên, hoặc một phiên bản trước của một công nghệ hoặc sản phẩm. Từ này nhấn mạnh sự liên tục và so sánh với hiện tại, không phải là phán xét giá trị. Trong kinh doanh hoặc học thuật, ta nói về tiền nhiệm trong vai trò hoặc mẫu cũ của một công nghệ. Khác với tổ tiên, predecessor tập trung vào mối quan hệ vai trò hay sự kế nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng predecessor cho người hoặc vật đi trước về thời gian hoặc vai trò
  • Cụm từ hay: predecessor in office, predecessor to the current model
  • Kết hợp with in hoặc to để cho thấy mối quan hệ
  • Khác với tổ tiên ở ngữ cảnh chức vụ hoặc phiên bản
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là người kế nhiệm
  • Không chỉ dành cho người, mà còn cho vật
  • Thường mang nghĩa đánh giá tiêu cực về quá khứ
  • Không phải thay thế tổ tiên trong mọi ngữ cảnh
  • Có thể mang sắc thái phán xét đạo đức về quá khứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, predecessor nhấn mạnh chuỗi vai trò hoặc phiên bản trước; chú ý các cụm từ đi kèm in hoặc to và đối chiếu với successor.

Mẹo Học

  • Nhớ sự khác biệt giữa tiền nhiệm và người kế nhiệm
  • Dùng trong contexts formal hoặc tin tức
  • Kết hợp với in hoặc to để cho thấy mối quan hệ
  • Phân biệt giữa phiên bản/vật và tổ tiên gia đình
  • Luyện tập với cụm từ như tiền nhiệm ở chức vụ
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'predecessor'?

A.One that comes before
B.Follower
C.Ancestor
D.Successor
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'predecessor' used correctly?

A.She is the successor of the company.
B.He is the follower of the king.
C.The ancestor of the family just arrived.
D.His predecessor left a legacy for him.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'predecessor'?

A.Successor
B.Descendant
C.Heir
D.Follower
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, who could be considered a predecessor in a work environment?

A.A colleague who works in a different department
B.An employee who comes after you
C.An intern just joining the company
D.The manager who held your position before you
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where knowing who your predecessor was could be important.

A.When learning a new language
B.When going on a vacation
C.When attending a social event
D.When taking over a new job role

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ