predecessor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước, decessor = người đi, từ 'cedere' (đi); Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lùi lại để nhường chỗ cho ai đó mới, tượng trưng cho vai trò của họ mờ dần khi người mới tiến lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm lúc đầu, tôi nghiêng người ngồi, đẩy ghế một chút và chỉnh thế ngồi trước bàn làm việc. Tôi di chuyển chồng giấy và đổi góc sáng để nhìn thấy những gì người trước đã để lại. Tôi nắm bút, chỉnh ngòi cho vừa và giữ lại sổ ghi chú, đọc các ghi chú của người tiền nhiệm. Dần dần, công việc như được tiếp nối từ người đó, và tôi chọn nhịp của riêng mình.
In tiếng Việt, predecessor là danh từ chỉ người hoặc vật đi trước về thời gian, vai trò hoặc phiên bản. Nó có thể là người từng giữ chức vụ trước đây, tổ tiên, hoặc một phiên bản trước của một công nghệ hoặc sản phẩm. Từ này nhấn mạnh sự liên tục và so sánh với hiện tại, không phải là phán xét giá trị. Trong kinh doanh hoặc học thuật, ta nói về tiền nhiệm trong vai trò hoặc mẫu cũ của một công nghệ. Khác với tổ tiên, predecessor tập trung vào mối quan hệ vai trò hay sự kế nhiệm.
Đối với người Việt, predecessor nhấn mạnh chuỗi vai trò hoặc phiên bản trước; chú ý các cụm từ đi kèm in hoặc to và đối chiếu với successor.
What is the meaning of the word 'predecessor'?
In which of the following sentences is 'predecessor' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'predecessor'?
In a real-life context, who could be considered a predecessor in a work environment?
Reflect on a situation where knowing who your predecessor was could be important.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật