LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

predisposed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

predisposed Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó có khả năng hành động theo một cách nhất định
  • ảnh hưởng hoặc khuyến khích một kết quả cụ thể
  • đặt một vị trí hoặc trạng thái trước
Illustration for this word

predisposed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

predisposed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpriːdɪsˈpəʊz/
Mỹ /ˌpriːdɪsˈpoʊz/
Tiết
predispose

predisposed Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: 'pre-' (trước) + 'dispose' (sắp xếp). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'praedisponere' → Pháp cổ 'predisposer' → Anh 'predispose'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn trồng hạt giống trong vườn trước khi mưa; bạn chuẩn bị đất để cây dễ dàng phát triển hơn, cũng như việc tạo điều kiện cho một kết quả nhất định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Predispose có nghĩa là làm cho ai đó có khuynh hướng hành động theo một cách nhất định, ảnh hưởng hoặc khuyến khích một kết quả cụ thể, hoặc đặt trước một trạng thái. Nó mô tả các điều kiện hoặc yếu tố làm tăng xác suất xảy ra chứ không ép buộc. Hình ảnh mental: chuẩn bị đất trước khi mưa đến để cây trưởng thành dễ dàng. Các cách dùng phổ biến gồm predispose someone to do something hoặc be predisposed to một khuynh hướng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng predispose theo sau là to + động từ
  • Be predisposed to diễn tả khuynh hướng
  • Biểu thị khả năng, không phải sự chắc chắn hoặc ép buộc
  • Ngữ cảnh phổ biến: sức khỏe, tâm lý, môi trường
  • Không nhầm với predestine

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bắt buộc ai đó làm điều gì
  • Không chỉ liên quan đến bệnh tật
  • Ngụ ý định mệnh, không phải xác suất
  • Thường ở thể bị động
  • Có thể nhầm với predestine

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu predispose như tác động từ bên ngoài; phân biệt với be predisposed to là cần thiết.

Mẹo Học

  • Tạo câu ví dụ riêng với predispose to làm gì
  • So sánh với be predisposed to để thấy khác biệt
  • Tập trung vào ngữ cảnh sức khỏe, tâm lý và môi trường
  • Luyện nói về khả năng chứ không phải chắc chắn
  • Dùng từ đồng nghĩa để mở rộng nghĩa
  • Ghi âm pronunciation ngắn để luyện tập

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ